Chào mừng bạn đến với website THPT Nguyễn Du Thanh Oai
Thứ năm, 19/12/2019, 0:0
Lượt đọc: 1548

Kết quả thi Học kỳ I (2019-2020) của Khối 10, 11

Điểm bài thi đã trừ các lỗi vi phạm

TTL SBD Mã khối Họ tên Lớp TO NN VA Ghi chú
1 100001 10 Lê Thị Yến Anh 10A1 9.5 10 7
2 100002 10 Nguyễn Hoàng Anh 10A1 8.5 8 7
3 100003 10 Nguyễn Thị Mai Anh 10A1 8 7.5 4.5
4 100004 10 Nguyễn Thị Mai Anh 10A1 7.5 8 7
5 100005 10 Đỗ Thanh Bình 10A1 9.5 8 7.5
6 100006 10 Lê Thị Ngọc Châm 10A1 8.5 8.5 6
7 100007 10 Nguyễn Trọng Chiến 10A1 9 5 7
8 100008 10 Nguyễn Hữu Dũng 10A1 8.5 6 7
9 100009 10 Phạm Thị Mỹ Duyên 10A1 7 5.5 6
10 100010 10 Lê Đại Dương 10A1 9.5 9 6.5
11 100011 10 Nguyễn Thị Ánh Dương 10A1 6.5 7.5 7
12 100012 10 Nguyễn Thanh Anh Đức 10A1 8 6.5 7.5
13 100013 10 Nguyễn Trọng Đức 10A1 8.5 6 8
14 100014 10 Nguyễn Trà Giang 10A1 8 7.5 6.5
14 100015 10 Nguyễn Quang Giáp 10A1 4.5 2.5 5.5
15 100016 10 Lê Ngọc Hà 10A1 8 7.5 7
16 100017 10 Trịnh Đức Hiệp 10A1 8.5 8.5 8
17 100018 10 Bùi Ngọc Hiếu 10A1 9.5 8 7
18 100019 10 Nguyễn Minh Hiếu 10A1 8 6.5 7.5
19 100020 10 Phạm Quang Huy 10A1 9 8.5 6.5
20 100021 10 Trương Gia Huy 10A1 7.5 8.5 6.5
21 100022 10 Nguyễn Ngọc Huyền 10A1 8.5 8 7.5
22 100023 10 Trần Xuân Hưng 10A1 6.5 8 7
23 100024 10 Nguyễn Thu Hương 10A1 9 8 6
24 100025 10 Nguyễn Văn Kiệt 10A1 8 8 7
25 100026 10 Nguyễn Ngọc Lan 10A1 6 7 6.5
26 100027 10 Phạm Văn Lâm 10A1 9 7 6
27 100028 10 Vũ Khánh Linh 10A1 0 0 0 Bỏ thi
27 100029 10 Nguyễn Thị Bích Loan 10A1 2 5.5 6.5
28 100030 10 Trương Quang Lộc 10A1 7.5 7 7
29 100031 10 Nguyễn Minh Nguyệt 10A1 6 7 7
30 100032 10 Nguyễn Hà Nhi 10A1 7.5 7 7.5
31 100033 10 Lê Đình Phát 10A1 7.5 7 7
32 100034 10 Đào Hữu Phước 10A1 6.5 8.5 7
33 100035 10 Lý Thị Hà Phương 10A1 8.5 7 8
34 100036 10 Lê Đức Quyết 10A1 7.5 6.5 6.5
35 100037 10 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 10A1 8 8 7
36 100038 10 Nguyễn Thị Như Sao 10A1 8 8 7.5
37 100039 10 Nguyễn Thanh Sơn 10A1 8.5 7 7
38 100040 10 Lê Minh Thắng 10A1 8 5 6.5
39 100041 10 Nguyễn Đình Thắng 10A1 7 6.5 7
40 100042 10 Nguyễn Kim Thiện 10A1 9 6.5 7
40 100043 10 Lê Hồng Triệu 10A1 8.5 7 7
41 100044 10 Nguyễn Phúc Thanh Tùng 10A1 5.5 6.5 5.5
42 100045 10 Phạm Huy Tùng 10A1 7 7.5 7
10A1 Average 7.58 7.03 6.68
1 100046 10 Vũ Hoàng Anh 10A2 4.50 6.00 7.50
2 100047 10 Trần Thị Bình 10A2 7.00 7.50 7.50
3 100048 10 Lê Khánh Chi 10A2 8.00 6.00 7.00
4 100049 10 Lê Thị Diễm 10A2 8.00 7.50 7.00
5 100050 10 Trần Văn Din 10A2 8.00 7.50 7.50
6 100051 10 Lê Thành Đạt 10A2 8.00 5.50 6.00
7 100052 10 Quách Thành Đạt 10A2 8.00 5.00 7.00
8 100053 10 Hoàng Hải Đăng 10A2 6.00 7.50 6.50
9 100054 10 Hoàng Trung Đức 10A2 4.50 4.50 5.00
10 100055 10 Phạm Ngọc Hà 10A2 7.00 8.50 7.00
11 100056 10 Phạm Vũ Hải 10A2 8.50 7.00 5.00
11 100057 10 Ngô Quang Hiểu 10A2 9.50 6.50 6.00
12 100058 10 Nguyễn Đăng Hiếu 10A2 8.00 6.00 6.00
13 100059 10 Nguyễn Văn Hoành 10A2 6.50 4.00 6.00
14 100060 10 Phạm Quốc Huy 10A2 5.75 4.50 7.50
15 100061 10 Hoàng Văn Hướng 10A2 9.00 6.50 6.00
16 100062 10 Lê Long Khánh 10A2 6.75 4.50 6.50
17 100063 10 Nguyễn Minh Khôi 10A2 7.00 4.00 6.00
18 100064 10 Nguyễn Phương Lan 10A2 7.00 7.00 6.50
19 100065 10 Lê Khánh Linh 10A2 9.00 5.50 7.50
20 100066 10 Nguyễn Thị Linh 10A2 7.25 4.50 7.50
21 100067 10 Phạm Việt Long 10A2 4.50 5.00 6.00
22 100068 10 Đào Bá Lượng 10A2 9.00 4.50 7.00
23 100069 10 Nguyễn Tố Ly 10A2 8.00 6.50 8.00
24 100070 10 Lê Thu Ngân 10A2 8.00 7.50 7.00
24 100071 10 Nguyễn Thị Ngân 10A2 7.00 5.00 6.50
25 100072 10 Lê Thị Huyền Ngọc 10A2 4.50 4.00 6.50
26 100073 10 Phạm Quỳnh Nhung 10A2 2.00 6.50 6.00
27 100074 10 Nguyễn Thị Châu Pha 10A2 8.00 7.00 7.50
28 100075 10 Nguyễn Văn Phú 10A2 7.50 5.50 6.00
29 100076 10 Lê Thị Phương 10A2 6.50 8.50 6.00
30 100077 10 Lê Thu Phương 10A2 6.50 8.00 5.00
31 100078 10 Dư Hoàng Quân 10A2 6.50 5.00 5.00
32 100079 10 Mai Đức Quân 10A2 8.00 8.00 5.50
33 100080 10 Lưu Thị Quỳnh 10A2 5.50 5.50 5.50
34 100081 10 Lưu Văn Sang 10A2 7.00 6.50 6.50
35 100082 10 Lê Hồng Thái 10A2 7.50 8.00 5.00
36 100083 10 Bùi Vũ Thành 10A2 7.50 5.50 6.00
37 100084 10 Nguyễn Văn Thành 10A2 7.50 6.50 4.00
37 100085 10 Phạm Phương Thảo 10A2 8.00 7.50 5.00
38 100086 10 Quách Đức Tiến 10A2 7.50 6.00 4.00
39 100087 10 Mai Thu Trang 10A2 7.75 4.00 4.50
40 100088 10 Nguyễn Thị Thu Trang 10A2 7.75 6.50 6.00
41 100089 10 Nguyễn Đình Vũ 10A2 8.25 6.00 6.00
42 100090 10 Nguyễn Thị Xuân 10A2 8.00 7.50 6.50
10A2 Average 7.14 6.13 6.21
1 100091 10 Lê Việt Anh 10A3 5.25 5.50 4.50
2 100092 10 Lê Văn Bình 10A3 3.50 3.00 2.50
3 100093 10 Nguyễn Ngọc Phương Dung 10A3 4.75 5.00 3.00
4 100094 10 Nguyễn Đăng Dũng 10A3 5.25 5.00 3.50
5 100095 10 Nguyễn Đức Đăng Dương 10A3 5.75 6.00 6.50
6 100096 10 Nguyễn Trọng Dương 10A3 6.50 4.50 3.00
7 100097 10 Nguyễn Văn Tùng Dương 10A3 3.50 8.50 3.50
8 100098 10 Lương Văn Đạt 10A3 6.25 5.00 4.00
8 100099 10 Nguyễn Đăng Đức 10A3 4.00 3.00 3.50
9 100100 10 Trần Anh Đức 10A3 4.00 6.00 5.00
10 100101 10 Đỗ Thị Hoa 10A3 6.50 4.50 6.50
11 100102 10 Nguyễn Tất Hoàng 10A3 6.00 4.50 5.50
12 100103 10 Lê Đức Huy 10A3 5.00 4.00 5.00
13 100104 10 Mai Đức Huy 10A3 3.00 3.50 4.50
14 100105 10 Nguyễn Quang Huy 10A3 5.50 7.00 6.50
15 100106 10 Phạm Quang Huy 10A3 6.00 6.50 6.00
16 100107 10 Nguyễn Việt Hưng 10A3 5.50 5.50 5.50
17 100108 10 Tạ Tuấn Khải 10A3 4.00 4.00 7.00
18 100109 10 Tạ Văn Khôi 10A3 5.50 5.50 6.00
19 100110 10 Lương Mai Khương 10A3 4.50 4.00 6.00
20 100111 10 Lê Thị Linh 10A3 5.00 5.00 6.50
21 100112 10 Lê Thùy Linh 10A3 7.00 7.00 5.50
21 100113 10 Lưu Thị Linh 10A3 7.00 7.50 6.00
22 100114 10 Nguyễn Thị Yến Linh 10A3 6.00 5.00 6.00
23 100115 10 Nguyễn Thùy Linh 10A3 3.00 7.00 4.00
24 100116 10 Phạm Thị Loan 10A3 3.50 6.50 5.00
25 100117 10 Lê Phương Ly 10A3 6.50 3.00 5.00
26 100118 10 Mai Cẩm Ly 10A3 6.50 6.00 5.00
27 100119 10 Phạm Khánh Ly 10A3 8.00 5.50 7.00
28 100120 10 Lê Thị Miền 10A3 6.00 4.50 6.00
29 100121 10 Trần Thị Trà My 10A3 8.00 7.50 7.00
30 100122 10 Hoàng Lê Bảo Ngọc 10A3 6.50 8.00 5.50
31 100123 10 Vũ Bá Pháo 10A3 8.00 4.00 5.50
32 100124 10 Nguyễn Thị Phương 10A3 4.50 8.00 6.00
33 100125 10 Nguyễn Thị Ngọc Quyên 10A3 5.50 4.50 5.00
34 100126 10 Quách Nhật Quyên 10A3 5.50 5.00 6.50
34 100127 10 Lê Thanh Thảo 10A3 6.00 4.50 7.50
35 100128 10 Đỗ Thị Anh Thư 10A3 6.00 7.00 6.50
36 100129 10 Bùi Thị Bích Trà 10A3 5.00 3.00 5.50
37 100130 10 Nguyễn Thị Trà 10A3 5.00 4.50 7.00
38 100131 10 Nguyễn Quốc Trường 10A3 4.50 4.00 4.00
39 100132 10 Nguyễn Cẩm Tú 10A3 6.00 4.50 6.50
40 100133 10 Lê Hải Vân 10A3 8.00 7.50 8.00
41 100134 10 Nguyễn Huy Vũ 10A3 5.00 4.00 7.00
42 100135 10 Đỗ Văn Xuân 10A3 2.00 2.50 4.50
43 100136 10 Nguyễn Hải Yến 10A3 6.00 4.50 6.00
10A3 Average 5.44 5.23 5.47
1 100137 10 Đặng Thuý An 10A4 7.00 7.50 7.00
2 100138 10 Lê Văn Hoàng Anh 10A4 5.00 7.00 5.00
3 100139 10 Nguyễn Thị Anh 10A4 5.00 6.00 5.50
4 100140 10 Phạm Tuấn Anh 10A4 5.50 5.50 4.50
4 100141 10 Nguyễn Văn Hà Ánh 10A4 3.50 3.50 5.50
5 100142 10 Đào Thị Hồng Băng 10A4 6.00 6.50 6.50
6 100143 10 Phạm Hoàng Cường 10A4 6.50 7.00 6.00
7 100144 10 Phạm Minh Cường 10A4 2.00 2.50 2.50
8 100145 10 Đào Bá Dương 10A4 3.00 4.00 6.50
9 100146 10 Quách Văn Dương 10A4 5.00 4.00 7.00
10 100147 10 Đào Thành Đạt 10A4 6.00 4.00 6.50
11 100148 10 Nguyễn Công Đức 10A4 3.50 2.00 6.00
12 100149 10 Nguyễn Thị Giang 10A4 8.00 6.00 6.50
13 100150 10 Nguyễn Thanh Hải 10A4 6.50 5.00 5.00
14 100151 10 Nguyễn Thị Diệu Hằng 10A4 7.00 4.50 7.50
15 100152 10 Lưu Xuân Hiếu 10A4 8.00 4.50 7.50
16 100153 10 Đào Bá Hĩu 10A4 8.00 7.50 6.50
17 100154 10 Lê Thị Hoa 10A4 8.00 5.00 6.00
17 100155 10 Lê Anh Huy 10A4 5.50 5.50 6.00
18 100156 10 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 10A4 6.50 6.50 7.00
19 100157 10 Nguyễn Thị Thanh Huyền 10A4 8.00 8.00 7.00
20 100158 10 Lê Thị Kim Hương 10A4 5.50 6.00 7.50
21 100159 10 Nguyễn Thị Hương 10A4 7.00 5.00 7.00
22 100160 10 Trần Thị Thuý Hường 10A4 1.50 3.00 5.50
23 100161 10 Lưu Đức Hưởng 10A4 4.00 6.00 6.00
24 100162 10 Đào Quang Kiên 10A4 8.00 8.00 7.50
25 100163 10 Phạm Hoàng Kiên 10A4 4.00 5.50 6.50
26 100164 10 Nguyễn Gia Minh 10A4 7.50 5.00 5.50
27 100165 10 Hán Thị Trà My 10A4 6.00 4.00 7.50
28 100166 10 Lê Thị Ngọc 10A4 0.00 0.00 0.00 Bỏ thi
29 100167 10 Nguyễn Ngọc Nhân 10A4 5.00 8.00 6.50
30 100168 10 Phạm Huy Quân 10A4 4.50 7.00 7.50
30 100169 10 Nguyễn Văn Quyến 10A4 4.00 3.00 3.00
31 100170 10 Vũ Văn Tài 10A4 7.00 8.50 5.00
32 100171 10 Đào Thị Phương Thảo 10A4 8.00 7.50 5.00
33 100172 10 Hoàng Phương Thảo 10A4 7.00 8.00 5.50
34 100173 10 Vũ Minh Thịnh 10A4 6.50 6.50 4.00
35 100174 10 Trần Thị Thu Thủy 10A4 8.50 6.50 5.50
36 100175 10 Lê Đức Toàn 10A4 6.50 5.00 4.00
37 100176 10 Nguyễn Tiến Toàn 10A4 7.00 9.00 4.50
38 100177 10 Đào Anh Tú 10A4 6.00 6.00 4.00
39 100178 10 Lê Trọng Tú 10A4 8.00 6.50 5.50
40 100179 10 Quách Văn Tú 10A4 8.00 6.00 4.00
41 100180 10 Đào Bá Vinh 10A4 8.00 4.00 5.50
10A4 Average 5.93 5.59 5.68
1 100181 10 Hoàng Ngọc Anh 10A5 8.00 6.00 5.50
2 100182 10 Lê Huy Anh 10A5 7.00 6.00 3.50
2 100183 10 Nguyễn Đức Anh 10A5 2.00 4.00 6.50
3 100184 10 Vũ Thị Minh Anh 10A5 4.00 5.50 7.50
4 100185 10 Lê Minh Ánh 10A5 6.00 7.00 7.00
5 100186 10 Nguyễn Biên Cương 10A5 6.50 6.50 6.50
6 100187 10 Nguyễn Văn Diện 10A5 7.50 5.50 6.50
7 100188 10 Nguyễn Năng Dương 10A5 7.50 5.00 5.00
8 100189 10 Lưu Tuấn Đạt 10A5 5.50 2.00 6.50
9 100190 10 Nguyễn Viết Giáp 10A5 4.00 3.50 6.00
10 100191 10 Lưu Ngọc Hà 10A5 4.00 2.50 6.00
11 100192 10 Trần Thị Hà 10A5 6.50 4.00 7.50
12 100193 10 Lê Huy Hải 10A5 3.50 2.00 6.00
13 100194 10 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 10A5 7.00 3.50 4.50
14 100195 10 Nguyễn Thị Hiền 10A5 4.00 3.00 7.00
15 100196 10 Nguyễn Thị Thu Hiền 10A5 7.50 3.50 8.00
15 100197 10 Vũ Minh Hiếu 10A5 7.00 4.00 5.00
16 100198 10 Phạm Thị Hồng 10A5 6.50 5.00 6.00
17 100199 10 Nguyễn Văn Hưng 10A5 6.00 5.00 5.50
18 100200 10 Quách Văn Hưng 10A5 6.00 4.00 4.50
19 100201 10 Lê Thị Lan 10A5 6.00 5.50 5.00
20 100202 10 Nguyễn Thị Bích Liên 10A5 6.50 4.00 7.50
21 100203 10 Lê Phương Linh 10A5 6.00 5.00 7.50
22 100204 10 Nguyễn Huy Long 10A5 6.00 5.00 6.00
23 100205 10 Nguyễn Đăng Lộc 10A5 3.50 5.00 5.50
24 100206 10 Nguyễn Thị Khánh Ly 10A5 8.50 6.50 8.50
25 100207 10 Phạm Thị Ly 10A5 8.00 4.50 7.00
26 100208 10 Quách Văn Nghĩa 10A5 6.00 3.00 6.50
27 100209 10 Nguyễn Thị Bích Ngọc 10A5 5.50 23.50 7.00
28 100210 10 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 10A5 5.50 2.50 6.00
28 100211 10 Lê Thị Oanh 10A5 5.50 4.00 6.00
29 100212 10 Nguyễn Thu Phương 10A5 5.50 3.00 6.50
30 100213 10 Phạm Văn Quyền 10A5 6.00 3.00 5.00
31 100214 10 Phạm Văn Quyền 10A5 8.00 5.50 6.00
32 100215 10 Nguyễn Đình Quyến 10A5 5.25 3.50 5.00
33 100216 10 Nguyễn Thanh Tâm 10A5 6.00 4.50 6.50
34 100217 10 Đỗ Thị Thảo 10A5 7.25 4.50 7.00
35 100218 10 Nguyễn Văn Thắng 10A5 6.25 3.00 5.50
36 100219 10 Lê Thị Hoài Thu 10A5 7.00 5.50 6.00
37 100220 10 Lê Thị Xuân Thu 10A5 8.25 6.00 6.50
38 100221 10 Lê Quyết Tiến 10A5 8.00 6.00 7.00
39 100222 10 Lê Thu Trang 10A5 7.50 6.50 7.00
40 100223 10 Vũ Thị Kiều Trâm 10A5 8.00 6.00 7.00
41 100224 10 Nguyễn Viết Trung 10A5 5.00 3.00 6.00
41 100225 10 Quách Văn Tú 10A5 8.50 3.50 4.00
10A5 Average 6.21 4.88 6.18
1 100226 10 Lê Thị Vân Anh 10A6 1.50 2.50 4.00
2 100227 10 Bùi Thị Ngọc Ánh 10A6 2.00 3.00 5.00
3 100228 10 Lưu Ngọc Châm 10A6 5.00 4.00 5.00
4 100229 10 Nguyễn Thị Bích Châm 10A6 4.00 5.00 5.50
5 100230 10 Phạm Đức Duy 10A6 3.50 5.00 4.50 Nhờ làm bài Toán
6 100231 10 Nguyễn Tùng Dương 10A6 3.00 5.00 4.00
7 100232 10 Nguyễn Duy Đạt 10A6 3.50 3.00 1.50
8 100233 10 Nguyễn Tiến Đạt 10A6 2.00 4.00 3.50
9 100234 10 Phạm Quốc Đạt 10A6 5.00 3.50 4.00
10 100235 10 Nguyễn Thị Hải Hà 10A6 3.00 3.00 4.00
11 100236 10 Nguyễn Văn Hải 10A6 3.00 4.00 2.00
12 100237 10 Nguyễn Thị Hạnh 10A6 7.00 3.00 6.00
13 100238 10 Ngô Thu Hằng 10A6 2.50 3.50 3.50
13 100239 10 Nguyễn Đình Hiến 10A6 1.50 2.00 4.00
14 100240 10 Nguyễn Gia Hoàn 10A6 1.50 1.50 2.00
15 100241 10 Lê Huy Hoàng 10A6 3.50 5.00 5.00
16 100242 10 Nguyễn Thị Thu Huyền 10A6 6.50 5.00 5.00
17 100243 10 Lê Đức Kiên 10A6 3.50 2.50 3.00
18 100244 10 Phùng Văn Trung Kiên 10A6 2.50 2.50 4.00
19 100245 10 Nguyễn Thị Diệu Lệ 10A6 1.25 3.50 5.00
20 100246 10 Nguyễn Thị Diệu Linh 10A6 2.50 3.00 6.00
21 100247 10 Dư Văn Long 10A6 4.75 2.50 3.00
22 100248 10 Lê Hương Ly 10A6 3.25 2.50 5.00
23 100249 10 Phạm Thị Hương Mai 10A6 0.50 2.00 4.00
24 100250 10 Đào Trọng Mạnh 10A6 4.75 2.50 4.50
25 100251 10 Lê Xuân Mạnh 10A6 0.75 2.00 4.00
26 100252 10 Lê Tuấn Minh 10A6 3.00 2.00 3.00
26 100253 10 Lý Thị Trà My 10A6 4.50 2.50 5.00
27 100254 10 Lương Thị Ngân 10A6 4.00 5.00 4.00
28 100255 10 Hoàng Hồng Ngọc 10A6 3.50 3.00 4.50
29 100256 10 Trần Thị Hồng Ngọc 10A6 4.50 5.00 4.50 Chép bài hộ Toán
30 100257 10 Phạm Chí Nguyên 10A6 3.00 2.00 3.50
31 100258 10 Nguyễn Tiến Nhật 10A6 2.00 3.00 3.00 Nhận bài chép Toán
32 100259 10 Hoàng Xuân Phú 10A6 2.00 1.50 2.50
33 100260 10 Nguyễn Thị Quỳnh 10A6 4.00 3.50 3.00
34 100261 10 Chu Xuân Sơn 10A6 3.50 3.00 4.50
35 100262 10 Phạm Đăng Thái 10A6 3.50 3.00 3.00
36 100263 10 Phùng Thị Giang Thanh 10A6 4.50 5.00 5.00
37 100264 10 Hoàng Ngọc Thắng 10A6 1.50 2.50 3.00
38 100265 10 Nguyễn Tuấn Thuật 10A6 2.00 3.00 2.50
39 100266 10 Lê Thị Thu Thủy 10A6 3.50 2.50 3.50
39 100267 10 Chu Thị Thương 10A6 4.50 2.50 4.00
40 100268 10 Nguyễn Huyền Trang 10A6 3.00 2.00 4.00
41 100269 10 Hoàng Văn Tú 10A6 3.50 6.00 1.50
42 100270 10 Quách Nam Tú 10A6 4.00 6.00 2.00
43 100271 10 Nguyễn Thị Thu Uyên 10A6 4.50 3.50 3.50
10A6 Average 3.27 3.29 3.84
1 100272 10 Nguyễn Phương Anh 10A7 4.00 8.00 5.00
2 100273 10 Nguyễn Phương Anh 10A7 7.00 9.50 7.00
3 100274 10 Phạm Hải Anh 10A7 6.50 4.50 3.50
4 100275 10 Phạm Thị Kim Anh 10A7 5.50 9.00 7.00
5 100276 10 Vũ Quỳnh Anh 10A7 5.00 8.00 7.00
6 100277 10 Đào Quang Biên 10A7 8.50 7.00 6.00
7 100278 10 Lê Minh Châu 10A7 6.00 9.00 8.00
8 100279 10 Nguyễn Mai Chi 10A7 8.00 9.50 8.00
9 100280 10 Phạm Thị Linh Chi 10A7 6.50 9.00 8.50
9 100281 10 Nguyễn Thùy Dung 10A7 8.50 8.50 7.50
10 100282 10 Bùi Thùy Giang 10A7 6.50 9.00 7.00
11 100283 10 Nguyễn Thị Hương Giang 10A7 5.50 6.00 8.00
12 100284 10 Nguyễn Thị Hà 10A7 5.50 8.50 6.50
13 100285 10 Phạm Thị Hồng Hạnh 10A7 6.50 9.00 7.00
14 100286 10 Nguyễn Thị Thu Huyền 10A7 6.50 9.00 6.50
15 100287 10 Phùng Thanh Huyền 10A7 7.00 9.00 7.00
16 100288 10 Nguyễn Thị Lan Hương 10A7 5.50 8.50 7.50
17 100289 10 Nguyễn Thị Mai Lan 10A7 9.00 9.00 7.00
18 100290 10 Đỗ Thị Nhật Linh 10A7 9.00 9.50 7.00
19 100291 10 Lâm Thùy Linh 10A7 6.50 9.00 8.00
20 100292 10 Nguyễn Xuân Hoàng Lộc 10A7 8.50 9.50 6.50
21 100293 10 Vũ Thị Lộc 10A7 6.00 7.00 5.50
22 100294 10 Vũ Cẩm Ly 10A7 6.00 9.50 7.00
22 100295 10 Nguyễn Ngọc Mai 10A7 7.50 9.00 8.00
23 100296 10 Nguyễn Hiền Minh 10A7 5.50 7.00 7.50
24 100297 10 Nguyễn Hồng Minh 10A7 8.00 9.50 8.00
25 100298 10 Mai Lệ Mỹ 10A7 6.75 7.50 6.50
26 100299 10 Tô Phương Nam 10A7 7.00 9.50 6.00
27 100300 10 Mai Trọng Nghĩa 10A7 2.00 6.50 4.00
28 100301 10 Lê Thị Bích Ngọc 10A7 6.25 7.50 7.50
29 100302 10 Ngô Thu Nguyên 10A7 8.50 9.50 8.50
30 100303 10 Trịnh Hồng Nhung 10A7 6.50 6.50 7.00
31 100304 10 Nguyễn Lan Phương 10A7 5.00 7.00 6.00
32 100305 10 Nguyễn Duy Quân 10A7 5.00 9.00 7.00
33 100306 10 Nguyễn Phương Thảo 10A7 5.00 10.00 6.50
34 100307 10 Nghiêm Anh Thơ 10A7 4.00 7.00 6.50
35 100308 10 Nguyễn Thị Huyền Trang 10A7 3.50 8.50 8.00
35 100309 10 Lê Thị Tươi 10A7 7.50 8.50 6.00
36 100310 10 Nguyễn Gia Văn 10A7 8.00 9.00 8.50
37 100311 10 Lê Thị Thảo Vân 10A7 8.00 9.00 7.00
38 100312 10 Nguyễn Thị Xuân 10A7 8.00 9.00 8.50
39 100313 10 Trần Thị Xuân 10A7 6.50 9.00 7.50
40 100314 10 Lê Thị Hải Yến 10A7 8.00 9.00 7.50
41 100315 10 Lương Hải Yến 10A7 6.00 8.00 6.50
10A7 Average 6.50 8.41 6.97
1 100316 10 Nguyễn Thị Thúy An 10A8 6.00 8.00 8.00
2 100317 10 Dương Quỳnh Anh 10A8 4.50 7.00 4.00
3 100318 10 Nguyễn Ngọc Anh 10A8 5.00 7.50 4.50
4 100319 10 Nguyễn Quỳnh Anh 10A8 7.50 9.50 5.50
5 100320 10 Nguyễn Quỳnh Anh 10A8 6.00 8.00 7.00
6 100321 10 Nguyễn Thị Phương Anh 10A8 8.00 9.50 4.50
7 100322 10 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 10A8 8.50 9.50 4.50
8 100323 10 Nguyễn Thị Ngọc Bích 10A8 7.56 9.50 5.50
8 100324 10 Quách Thị Ngọc Bích 10A8 6.00 8.50 4.50
9 100325 10 Lê Thị Bình 10A8 7.00 8.00 6.00
10 100326 10 Nguyễn Minh Châu 10A8 3.00 3.00 5.50
11 100327 10 Vũ Thị Kim Chi 10A8 8.00 3.00 5.00
12 100328 10 Phạm Hoài Đô 10A8 4.00 5.50 3.50
13 100329 10 Lê Trà Giang 10A8 7.50 6.00 5.50
14 100330 10 Nguyễn Thị Hương Giang 10A8 6.50 6.50 5.50
15 100331 10 Nguyễn Thị Hương Giang 10A8 8.50 6.50 5.50
16 100332 10 Lê Thị Ngọc Hân 10A8 6.00 7.00 6.50
17 100333 10 Vũ Hải Hậu 10A8 2.50 5.00 2.50
18 100334 10 Nguyễn Thị Thanh Hoa 10A8 6.50 7.00 4.50
19 100335 10 Nguyễn Trung Kiên 10A8 5.50 9.00 6.50
20 100336 10 Nguyễn Thị Thanh Lan 10A8 5.50 7.50 6.00 Trao đổi bài NN
21 100337 10 Nguyễn Thị Linh 10A8 8.00 8.50 5.50
22 100338 10 Nguyễn Thị Thùy Linh 10A8 6.50 6.50 5.00
22 100339 10 Nguyễn Thị Ly 10A8 5.50 6.50 5.50
23 100340 10 Nguyễn Thị Phương Nga 10A8 7.50 8.00 7.00
24 100341 10 Nguyễn Thị Thúy Ngân 10A8 5.50 8.00 6.50
25 100342 10 Lê Hương Nhi 10A8 6.50 8.50 7.50
26 100343 10 Lê Thị Huyền Nhung 10A8 6.50 9.00 7.50
27 100344 10 Nguyễn Thị Nhung 10A8 6.50 8.00 8.00
28 100345 10 Nguyễn Như Quỳnh 10A8 8.00 8.50 5.50
29 100346 10 Nguyễn Thị Tâm 10A8 6.50 9.00 6.50
30 100347 10 Lê Thị Phương Thảo 10A8 7.00 8.50 6.50
31 100348 10 Vũ Anh Thơ 10A8 7.00 7.00 6.50
32 100349 10 Nguyễn Thanh Thủy 10A8 6.50 9.00 6.50
33 100350 10 Nguyễn Thị Hiền Thương 10A8 5.00 7.00 6.00
34 100351 10 Hoàng Mai Trang 10A8 7.00 7.00 4.50
35 100352 10 Nguyễn Thu Trang 10A8 6.00 7.00 7.50
36 100353 10 Phạm Hà Trang 10A8 4.00 6.50 7.00
36 100354 10 Lê Thị Ngọc Trâm 10A8 4.00 6.00 7.00
37 100355 10 Nguyễn Văn Tú 10A8 6.00 5.00 7.50
38 100356 10 Lưu Minh Tuấn 10A8 5.00 4.50 6.50
10A8 Average 6.20 7.29 5.87
1 100357 10 Nguyễn Đức An 10A9 2.50 4.50 5.00
2 100358 10 Đỗ Thị Phương Anh 10A9 4.00 5.00 5.00
3 100359 10 Phạm Phương Anh 10A9 5.50 5.50 7.00
4 100360 10 Trần Phương Anh 10A9 5.50 5.50 8.00
5 100361 10 Trần Xuân Bắc 10A9 3.50 5.00 4.50
6 100362 10 Nguyễn Thị Chi 10A9 6.00 4.00 7.00
7 100363 10 Nguyễn Thị Khánh Chi 10A9 7.00 4.50 7.00
8 100364 10 Trần Lan Chi 10A9 6.00 6.50 7.00
9 100365 10 Nguyễn Tiến Dũng 10A9 4.50 4.00 5.00
10 100366 10 Lê Xuân Đào 10A9 5.00 7.00 5.00
11 100367 10 Nguyễn Vũ Hà 10A9 4.50 6.00 3.00
12 100368 10 Nguyễn Thị Hiền 10A9 6.50 6.50 8.50
12 100369 10 Lê Anh Huy 10A9 4.50 4.50 6.50
13 100370 10 Nguyễn Quang Huy 10A9 4.50 6.50 3.50
14 100371 10 Trần Quang Huy 10A9 0.50 4.50 1.00
15 100372 10 Lê Thị Thu Huyền 10A9 5.00 5.00 5.50
16 100373 10 Nguyễn Thị Huyền 10A9 5.75 7.00 6.00
17 100374 10 Nguyễn Thị Thanh Huyền 10A9 5.00 7.00 3.50
18 100375 10 Đỗ Xuân Khiêm 10A9 3.00 8.00 5.50
19 100376 10 Nguyễn Ngọc Lan 10A9 5.00 7.00 5.50
20 100377 10 Nguyễn Thị Linh 10A9 3.00 6.50 5.00
21 100378 10 Nguyễn Thị Linh 10A9 3.00 6.50 6.00
22 100379 10 Bùi Thanh Mai 10A9 5.00 7.00 6.50
23 100380 10 Quách Phương Nhi 10A9 4.00 7.00 7.00
24 100381 10 Đào Thị Nhung 10A9 3.50 6.00 4.00
25 100382 10 Trần Văn Phi 10A9 5.50 7.00 4.00
26 100383 10 Phạm Đức Phương 10A9 3.50 7.00 4.50
26 100384 10 Vũ Hà Phương 10A9 6.00 5.00 4.00
27 100385 10 Lê Thị Quỳnh 10A9 6.50 4.00 6.00
28 100386 10 Vũ Thị Diễm Quỳnh 10A9 5.50 3.60 4.00
29 100387 10 Nguyễn Phương Thảo 10A9 4.50 5.20 4.50
30 100388 10 Nguyễn Thị Thanh Thu 10A9 6.00 5.00 7.50
31 100389 10 Nguyễn Thị Thủy 10A9 6.00 5.30 6.50
32 100390 10 Lưu Thị Anh Thư 10A9 6.00 6.60 6.50
33 100391 10 Nguyễn Thu Trang 10A9 7.50 4.50 5.00
34 100392 10 Trịnh Huyền Trang 10A9 6.50 4.20 5.50
35 100393 10 Lưu Thị Vân 10A9 8.00 3.00 6.00
36 100394 10 Phạm Thảo Vân 10A9 5.00 5.00 6.00
37 100395 10 Phạm Anh Vũ 10A9 6.00 6.50 4.50
38 100396 10 Nguyễn Minh Vượng 10A9 5.50 7.40 6.00
39 100397 10 Lê Thị Hải Yến 10A9 4.00 7.10 4.00
10A9 Average 4.98 5.68 5.41
1 100398 10 Lê Thị Tâm Anh 10A10 4.00 2.30 3.50
1 100399 10 Lê Thị Tú Anh 10A10 5.00 4.40 6.00
2 100400 10 Nguyễn Thị Tú Anh 10A10 4.25 4.00 7.00
3 100401 10 Phạm Hà Kim Anh 10A10 6.50 5.00 6.50
4 100402 10 Nguyễn Ngọc Ánh 10A10 5.00 6.00 6.00
5 100403 10 Lê Trọng Việt Bách 10A10 5.00 5.00 7.50
6 100404 10 Nguyễn Văn Chiến 10A10 5.50 5.50 6.00
7 100405 10 Nguyễn Thị Hương Giang 10A10 5.00 5.00 7.00
8 100406 10 Nguyễn Thị Hà 10A10 6.50 5.00 7.00
9 100407 10 Nguyễn Đình Khánh 10A10 4.50 4.00 6.50
10 100408 10 Nguyễn Thanh Lam 10A10 4.50 6.00 6.50
11 100409 10 Nguyễn Thị Lan 10A10 4.00 5.30 6.00
12 100410 10 Nguyễn Gia Linh 10A10 5.50 4.50 7.50
13 100411 10 Nguyễn Thị Phương Ly 10A10 4.50 4.50 6.50
14 100412 10 Lưu Ngọc Mai 10A10 5.00 6.00 6.50
15 100413 10 Nguyễn Thị Tuyết Mai 10A10 4.50 4.50 7.50
15 100414 10 Nguyễn Thị Xuân Mai 10A10 7.50 4.00 5.50
16 100415 10 Nguyễn Thị Trà My 10A10 6.50 4.00 4.00
17 100416 10 Phạm Thị Trà My 10A10 5.50 5.00 5.00
18 100417 10 Lê Thanh Nga 10A10 5.50 6.25 3.00
19 100418 10 Đỗ Thị Ngọc 10A10 5.00 3.00 5.50
20 100419 10 Nguyễn Phương Ngọc 10A10 5.50 5.30 4.00
21 100420 10 Lê Nguyễn Thị Thu Nguyệt 10A10 7.00 4.30 5.00
22 100421 10 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 10A10 5.00 4.50 4.00
23 100422 10 Lê Thị Thu Phương 10A10 5.00 4.50 5.00
24 100423 10 Lê Thị Quỳnh 10A10 4.00 5.10 5.50
25 100424 10 Nguyễn Thư Sơn 10A10 5.00 5.00 4.50
26 100425 10 Lê Hữu Tài 10A10 6.00 4.00 3.00
27 100426 10 Đỗ Phương Thảo 10A10 3.50 5.00 6.50
28 100427 10 Lê Phương Thảo 10A10 7.50 5.00 7.50
29 100428 10 Nguyễn Thanh Thảo 10A10 5.00 3.50 4.00
29 100429 10 Vũ Thị Thảo 10A10 4.50 5.20 3.50
30 100430 10 Lê Thị Thanh Thủy 10A10 7.00 5.00 4.50
31 100431 10 Nguyễn Thị Thu Thủy 10A10 3.50 6.00 4.00
32 100432 10 Quách Thị Thanh Thúy 10A10 4.50 6.30 3.50
33 100433 10 Vũ Thị Minh Thúy 10A10 3.00 5.00 5.00
34 100434 10 Đào Bá Tiến 10A10 6.00 5.00 5.00
35 100435 10 Quách Thị Hương Trà 10A10 6.50 5.00 5.00
36 100436 10 Đào Thị Trang 10A10 8.00 5.50 7.00
37 100437 10 Nguyễn Thị Hà Trang 10A10 5.50 6.00 5.50
38 100438 10 Vũ Thị Linh Trang 10A10 4.50 5.25 6.00
10A10 Average 5.26 4.87 5.48
1 100439 10 Lưu Đức Anh 10A11 1.00 3.60 3.00
2 100440 10 Nguyễn Thị Lan Anh 10A11 6.00 5.20 7.00
3 100441 10 Nguyễn Thị Ngọc Anh 10A11 4.50 4.00 5.50
4 100442 10 Lê Thị Minh Ánh 10A11 3.00 3.00 4.00
5 100443 10 Nguyễn Thùy Dương 10A11 3.00 4.50 6.00
5 100444 10 Đào Thành Đạt 10A11 1.50 3.50 5.00
6 100445 10 Phạm Minh Hải 10A11 1.50 3.00 4.50
7 100446 10 Vũ Thị Hiên 10A11 1.00 4.00 7.00
8 100447 10 Lê Minh Hoàng 10A11 1.50 3.00 7.00
9 100448 10 Nguyễn Thị Huyền 10A11 1.00 3.50 5.50
10 100449 10 Phạm Thị Huyền 10A11 1.00 3.00 6.50
11 100450 10 Nguyễn Thu Hương 10A11 3.00 4.00 5.50
12 100451 10 Lê Thị Hường 10A11 1.00 4.00 6.50
13 100452 10 Nguyễn Thị Hường 10A11 2.00 2.00 1.50 Tài liệu + ném bài NN,Sử dụng ĐT Văn
14 100453 10 Lê Thị Ngọc Khánh 10A11 2.00 3.50 6.50
15 100454 10 Đỗ Thị Thuỳ Linh 10A11 2.50 3.00 4.00
16 100455 10 Nguyễn Diệu Linh 10A11 5.50 4.00 6.50
17 100456 10 Nguyễn Khả Linh 10A11 1.50 3.50 5.50
18 100457 10 Nguyễn Thị Khánh Linh 10A11 1.00 2.00 6.00
19 100458 10 Trần Đức Luyện 10A11 0.00 4.00 2.00
19 100459 10 Mai Hương Ly 10A11 1.00 5.00 4.00
20 100460 10 Phạm Diệu Ly 10A11 3.50 4.00 3.50
21 100461 10 Vũ Thị Hương Ly 10A11 3.50 4.00 3.50
22 100462 10 Nguyễn Thị Lý 10A11 2.00 5.00 7.00
23 100463 10 Quách Thị My 10A11 3.00 4.00 3.00
24 100464 10 Đào Thị Ngân 10A11 3.50 4.00 6.00
25 100465 10 Hoàng Bích Ngọc 10A11 3.50 5.00 6.50
26 100466 10 Nguyễn Thị Minh Ngọc 10A11 3.00 5.00 6.50
27 100467 10 Hoàng Thị Phú 10A11 4.00 5.00 4.00
28 100468 10 Nguyễn Tiến Phúc 10A11 3.00 5.00 4.50
29 100469 10 Lê Thị Thu Phương 10A11 3.00 4.00 4.00
30 100470 10 Mai Thị Thu Phương 10A11 3.50 6.00 5.00
31 100471 10 Nguyễn Thị Thanh Phương 10A11 2.50 5.00 4.00
32 100472 10 Hoàng Văn Sơn 10A11 2.50 2.50 5.50
33 100473 10 Bùi Thanh Thảo 10A11 3.50 6.50 5.00
33 100474 10 Mai Đắc Thịnh 10A11 3.00 2.00 3.00
34 100475 10 Phan Thanh Thu 10A11 2.50 5.50 5.00
35 100476 10 Trần Thị Thanh Thủy 10A11 2.50 3.00 4.50
36 100477 10 Nghiêm Phú Tiến 10A11 3.50 1.50 5.00
37 100478 10 Trần Văn Tôn 10A11 1.00 2.00 3.00
38 100479 10 Đào Thị Quỳnh Trang 10A11 3.00 5.00 5.50
39 100480 10 Phạm Huyền Trang 10A11 3.50 3.50 4.50
40 100481 10 Lê Văn Tùng 10A11 3.50 5.00 5.00
41 100482 10 Vũ Minh Tùng 10A11 4.00 3.50 6.00
42 100483 10 Lê Thị Hà Vi 10A11 3.50 4.50 3.50
10A11 Average 2.63 3.91 4.93
1 100484 10 Nguyễn Hoàng Anh 10A12 4.00 7.00 4.00
2 100485 10 Trần Thế Anh 10A12 3.00 7.00 3.00
3 100486 10 Lê Thị Ngọc Ánh 10A12 1.00 2.50 3.00
4 100487 10 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 10A12 3.00 5.00 3.00
5 100488 10 Nguyễn Mạnh Chí 10A12 5.50 5.50 7.00
5 100489 10 Lê Duy Đạt 10A12 2.00 1.50 2.50
6 100490 10 Tô Huỳnh Đức 10A12 2.00 4.00 1.00
7 100491 10 Đinh Thế Hà 10A12 2.00 5.00 5.50
8 100492 10 Vũ Thị Ngọc Hiền 10A12 1.00 6.00 3.50
9 100493 10 Trần Đại Hiệp 10A12 2.00 4.00 1.50
10 100494 10 Chu Ngọc Huy 10A12 1.50 6.00 5.50
11 100495 10 Vũ Thị Lan Hương 10A12 4.00 5.00 5.00
12 100496 10 Lê Đức Khải 10A12 3.00 3.00 3.50
13 100497 10 Hoàng Đình Khánh 10A12 1.00 6.00 3.50
14 100498 10 Vũ Tuấn Kiệt 10A12 2.00 6.00 5.50
15 100499 10 Hoàng Thị Linh 10A12 6.50 3.00 6.50
16 100500 10 Nguyễn Thị Khánh Linh 10A12 2.00 6.50 6.00
17 100501 10 Lương Xuân Nghĩa 10A12 5.50 6.00 5.00
18 100502 10 Quách Thị Ngọc 10A12 7.50 6.00 7.00
19 100503 10 Nguyễn Văn Nhất 10A12 3.00 6.00 4.50
19 100504 10 Lê Văn Phúc 10A12 0.50 3.00 1.50
20 100505 10 Nguyễn Hữu Quang 10A12 0.00 0.00 0.00 Bỏ thi
21 100506 10 Nguyễn Tuấn Quang 10A12 1.75 3.50 1.50
22 100507 10 Nguyễn Thị Như Quỳnh 10A12 2.50 3.00 2.00
23 100508 10 Trần Minh Tâm 10A12 1.50 4.00 3.50 Trao đổi Toán
24 100509 10 Nguyễn Đức Thành 10A12 0.50 4.00 2.00
25 100510 10 Nguyễn Trung Thành 10A12 2.00 4.00 2.00
26 100511 10 Lê Thanh Thảo 10A12 1.75 3.00 4.00
27 100512 10 Nguyễn Hoàng Thuận 10A12 2.75 3.00 4.00
28 100513 10 Nguyễn Thị Thu Thủy 10A12 2.00 2.50 4.00
29 100514 10 Trần Quốc Tiến 10A12 0.50 3.50 1.00
30 100515 10 Bạch Văn Tôn 10A12 4.00 4.00 3.50
31 100516 10 Đỗ Thu Trang 10A12 4.50 3.50 6.00
32 100517 10 Nguyễn Đăng Hoàng Tùng 10A12 1.00 3.00 2.00
33 100518 10 Trần Thanh Tùng 10A12 1.00 5.00 2.00
10A12 Average 2.51 4.29 3.57
1 110001 11 Nguyễn Huyền Anh 11A1 9.00 8.00 7.50
2 110002 11 Nguyễn Phan Ngọc Anh 11A1 8.50 8.00 6.00
3 110003 11 Nguyễn Quỳnh Anh 11A1 9.00 8.00 8.00
4 110004 11 Phạm Tâm Anh 11A1 7.00 8.00 6.00
5 110005 11 Ngô Thị Ngọc Ánh 11A1 8.00 8.00 8.00
6 110006 11 Mai Ngọc Hoài Ân 11A1 9.00 8.50 7.50
7 110007 11 Nguyễn Trần Bách 11A1 6.00 7.50 7.50
8 110008 11 Đỗ Xuân Bình 11A1 8.50 8.00 6.00
9 110009 11 Phạm Huy Bình 11A1 7.50 7.50 6.50
10 110010 11 Nguyễn Cao Cầu 11A1 7.50 8.50 6.50
11 110011 11 Hoàng Quỳnh Chi 11A1 9.00 8.00 5.50
12 110012 11 Lê Mạnh Cường 11A1 9.00 8.50 5.50
13 110013 11 Lê Thùy Dung 11A1 9.00 8.50 6.50
14 110014 11 Nguyễn Đình Dũng 11A1 8.50 8.00 6.00
15 110015 11 Đào Thị Thùy Dương 11A1 9.50 8.50 7.50
16 110016 11 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 11A1 8.50 7.00 8.00
17 110017 11 Nguyễn Chí Dy Đan 11A1 6.50 8.00 6.50
17 110018 11 Nguyễn Thị Hương Đan 11A1 8.00 8.50 8.50
18 110019 11 Nguyễn Quang Đạo 11A1 8.50 8.00 7.00
19 110020 11 Trần Duy Đạt 11A1 3.25 8.00 7.00
20 110021 11 Nguyễn Hương Giang 11A1 5.00 8.00 8.00
21 110022 11 Nguyễn Thị Hà Giang 11A1 8.00 9.00 8.00
22 110023 11 Vũ Ngân Hà 11A1 7.25 8.00 8.00
23 110024 11 Phạm Văn Huy 11A1 9.00 7.00 7.50
24 110025 11 Lê Khánh Huyền 11A1 7.75 7.50 7.50
25 110026 11 Đặng Văn Kiên 11A1 8.00 7.00 8.00
26 110027 11 Lê Tuấn Kiệt 11A1 8.50 8.00 6.50
27 110028 11 Nguyễn Thị Lan 11A1 9.00 9.00 8.00
28 110029 11 Nguyễn Thị Linh 11A1 7.50 8.00 8.00
29 110030 11 Nguyễn Thị Phương Linh 11A1 9.00 9.00 7.00
30 110031 11 Phạm Văn Mạnh 11A1 9.50 9.00 8.50
31 110032 11 Nguyễn Văn Mừng 11A1 9.50 8.00 8.00
32 110033 11 Lê Thanh Ngân 11A1 6.75 8.00 7.50
33 110034 11 Quách Thị Tú Ngân 11A1 9.50 9.00 7.50
33 110035 11 Lê Thị Ngọc 11A1 8.50 8.00 7.50
34 110036 11 Lê Thế Phát 11A1 7.00 6.50 6.00
35 110037 11 Lâm Thị Kim Quý 11A1 8.00 8.00 7.50
36 110038 11 Đỗ Văn Quyến 11A1 9.50 8.50 7.50
37 110039 11 Lê Thị Quỳnh 11A1 8.00 7.00 7.50
38 110040 11 Nguyễn Như Quỳnh 11A1 9.00 9.00 7.50
39 110041 11 Vũ Đình Sơn 11A1 8.50 8.00 7.00
40 110042 11 Nguyễn Xuân Thành 11A1 8.50 9.00 7.00
41 110043 11 Nguyễn Hương Thảo 11A1 9.50 9.00 8.50
42 110044 11 Lê Xuân Thực 11A1 9.00 7.00 6.50
43 110045 11 Mai Trọng Tiến 11A1 7.00 6.50 5.50
44 110046 11 Lê Thu Trang 11A1 9.00 8.50 8.00
45 110047 11 Nguyễn Đăng Trung 11A1 9.50 8.00 5.50
46 110048 11 Nguyễn Thành Trung 11A1 9.00 6.00 6.00
47 110049 11 Nguyễn Huy Việt 11A1 8.00 8.00 7.00
48 110050 11 Lê Tiến Vũ 11A1 9.00 8.00 5.50
11A1 Average 8.22 8.01 7.11
1 110051 11 Lê Hoàng Phương Anh 11A9 4.50 4.50 8.00
1 110052 11 Nguyễn Diệp Anh 11A9 5.00 8.00 8.50
2 110053 11 Nguyễn Đức Anh 11A9 6.50 8.00 7.00
3 110054 11 Nguyễn Hồng Anh 11A9 7.50 8.50 7.00
4 110055 11 Nguyễn Minh Anh 11A9 8.50 8.50 7.50
5 110056 11 Lê Thu Chang 11A9 6.50 8.50 6.00
6 110057 11 Nguyễn Thị Chinh 11A9 7.00 8.00 7.00
7 110058 11 Phạm Thị Chúc 11A9 8.00 8.00 8.00
8 110059 11 Trần Mỹ Dung 11A9 4.00 5.50 5.00
9 110060 11 Phạm Lương Đạt 11A9 8.00 9.00 6.00
10 110061 11 Nguyễn Việt Hà 11A9 3.50 7.00 7.00
11 110062 11 Phạm Thị Hà 11A9 7.00 8.00 7.50
12 110063 11 Phạm Thị Ngọc Hà 11A9 5.50 8.50 7.00
13 110064 11 Nguyễn Xuân Hạ 11A9 7.00 8.50 8.50
14 110065 11 Vương Thị Hiền 11A9 5.00 8.00 6.50
15 110066 11 Phạm Như Hiển 11A9 6.00 8.50 7.00
16 110067 11 Nguyễn Minh Hiếu 11A9 8.00 8.50 8.00
17 110068 11 Nguyễn Thu Hòa 11A9 9.00 9.00 7.00
17 110069 11 Nguyễn Thu Hương 11A9 4.00 9.00 7.00
18 110070 11 Nguyễn Thị Thu Kiều 11A9 6.25 8.00 8.50
19 110071 11 Phùng Thị Khánh Lệ 11A9 8.00 10.00 8.00
20 110072 11 Nguyễn Thùy Linh 11A9 7.00 7.50 7.50
21 110073 11 Lê Thị Mai 11A9 2.50 6.50 7.50
22 110074 11 Nguyễn Ngọc Mai 11A9 5.50 8.00 8.00
23 110075 11 Hoàng Thị Trà My 11A9 3.75 9.00 8.00
24 110076 11 Quách Trà My 11A9 1.50 8.50 6.50
25 110077 11 Phạm Thị Nga 11A9 5.75 10.00 8.00
26 110078 11 Nguyễn Thu Ngân 11A9 0.00 8.00 6.50
27 110079 11 Ngô Hồng Ngọc 11A9 8.00 9.50 8.50
28 110080 11 Nguyễn Như Ngọc 11A9 4.50 9.50 8.00
29 110081 11 Nguyễn Thị Ngọc 11A9 1.00 9.50 8.00
30 110082 11 Trần Thảo Nguyên 11A9 5.50 9.50 8.50
31 110083 11 Lê Bình Nhi 11A9 6.50 9.00 7.50
32 110084 11 Phạm Thu Phương 11A9 1.00 9.00 7.00
32 110085 11 Lê Đức Quang 11A9 5.50 7.50 6.50
33 110086 11 Phạm Như Quỳnh 11A9 8.25 8.50 7.00
34 110087 11 Nguyễn Hà Minh Sơn 11A9 5.00 6.00 6.00
35 110088 11 Nguyễn Hải Thanh 11A9 9.00 9.00 8.00
36 110089 11 Lương Thị Thảo 11A9 6.25 9.50 7.50
37 110090 11 Nguyễn Thị Phương Thảo 11A9 8.00 9.50 8.00
38 110091 11 Trần Thanh Thảo 11A9 6.00 8.50 8.00
39 110092 11 Hà Thủy Tiên 11A9 7.00 9.00 8.50
40 110093 11 Nguyễn Thị Huyền Trang 11A9 7.50 9.00 8.50
41 110094 11 Nguyễn Vũ Huyền Trang 11A9 8.00 9.00 7.50
42 110095 11 Vũ Thị Trang 11A9 8.50 8.50 8.50
43 110096 11 Nguyễn Anh Tuấn 11A9 8.00 7.00 7.50
44 110097 11 Phạm Thị Tuyến 11A9 7.50 9.00 9.00
45 110098 11 Lê Hoàng Vũ 11A9 5.50 7.50 7.50
46 110099 11 Đoàn Hải Yến 11A9 7.50 8.00 7.50
11A9 Average 6.02 8.34 7.49
1 110100 11 Lê Thị Lan Anh 11A10 7.25 7.00 8.00
1 110101 11 Nguyễn Minh Anh 11A10 4.25 5.00 6.00
2 110102 11 Nguyễn Ngọc Anh 11A10 4.00 6.00 8.50
3 110103 11 Nguyễn Thị Lan Anh 11A10 6.50 6.50 5.50
4 110104 11 Nguyễn Văn Tuấn Anh 11A10 7.25 6.50 8.00
5 110105 11 Nguyễn Vân Anh 11A10 8.50 8.00 7.00
6 110106 11 Lê Ngọc Ánh 11A10 8.00 5.50 8.00 Sử dụng ĐT NN
7 110107 11 Vũ Trần Nhật Ánh 11A10 8.00 8.00 7.50
8 110108 11 Nguyễn Thị Bình 11A10 7.50 7.00 5.00 Tài liệu Văn
9 110109 11 Lê Kim Chi 11A10 7.25 6.50 6.50
10 110110 11 Lê Thị Kim Chi 11A10 7.00 6.00 7.50
11 110111 11 Nguyễn Thị Chúc 11A10 8.00 6.50 7.00
12 110112 11 Nguyễn Thị Thúy Dịu 11A10 8.50 7.50 7.00
13 110113 11 Đỗ Thị Mỹ Giang 11A10 8.00 6.50 7.00
14 110114 11 Trần Thị Mỹ Hạnh 11A10 7.50 7.00 7.00 Tài liệu Văn
15 110115 11 Lê Thanh Hiền 11A10 8.00 7.00 7.50
16 110116 11 Lê Thu Hiền 11A10 7.00 7.00 8.00
16 110117 11 Nguyễn Thị Huyền 11A10 7.00 6.00 7.00
17 110118 11 Tạ Ngọc Huyền 11A10 7.25 6.00 6.00
18 110119 11 Hoàng Thị Mai Hương 11A10 8.25 6.00 6.00 Tài liệu Văn
19 110120 11 Nguyễn Văn Kiên 11A10 8.50 6.00 7.00
20 110121 11 Nguyễn Thị Lan 11A10 7.50 7.00 6.50 Tài liệu Văn
21 110122 11 Nguyễn Thị Phương Lan 11A10 6.25 6.50 5.50 Tài liệu Văn
22 110123 11 Lương Thảo Liên 11A10 4.75 7.50 6.50
23 110124 11 Nguyễn Hồng Liên 11A10 6.25 7.50 6.50 Tài liệu Văn
24 110125 11 Quách Thị Liên 11A10 7.50 9.00 7.50
25 110126 11 Lê Thị Phương Linh 11A10 6.50 8.50 8.00
26 110127 11 Nguyễn Thị Thùy Linh 11A10 3.50 6.50 6.00
27 110128 11 Phạm Thị Phương Linh 11A10 6.00 6.50 7.00
28 110129 11 Nguyễn Như Khánh Ly 11A10 3.50 7.50 7.50
29 110130 11 Đào Thị Kiều Mai 11A10 7.00 8.00 8.50
30 110131 11 Trần Đức Mạnh 11A10 6.50 8.00 5.50
31 110132 11 Lê Thị Nga 11A10 6.50 7.00 7.00
31 110133 11 Lương Thị Thúy Nga 11A10 3.00 6.00 7.00
32 110134 11 Nguyễn Thị Kim Ngân 11A10 7.50 7.00 6.00
33 110135 11 Trần Thu Ngân 11A10 6.00 5.00 5.00
34 110136 11 Trần Thúy Ngân 11A10 3.00 6.00 7.00
35 110137 11 Nguyễn Thị Bích Ngọc 11A10 7.50 7.50 8.00
36 110138 11 Lê Minh Nguyệt 11A10 7.00 8.00 8.00
37 110139 11 Nguyễn Thị Nhung 11A10 5.00 6.50 7.50
38 110140 11 Lê Văn Quân 11A10 7.00 6.50 6.00 Tài liệu Văn
39 110141 11 Mai Thu Quyên 11A10 4.00 5.00 6.50
40 110142 11 Đào Hương Quỳnh 11A10 5.00 5.00 6.50
41 110143 11 Nguyễn Thị Như Quỳnh 11A10 6.00 7.00 7.50
42 110144 11 Nguyễn Đăng Tuấn Sơn 11A10 5.50 6.00 6.50
43 110145 11 Nguyễn Mỹ Tâm 11A10 7.50 6.50 7.50
44 110146 11 Lê Thị Thảo 11A10 8.50 7.00 7.00
45 110147 11 Nguyễn Thu Trang 11A10 5.50 6.50 7.00
46 110148 11 Nguyễn Quang Tùng 11A10 3.50 6.00 3.50
11A10 Average 6.46 6.70 6.85
1 110149 11 Lê Thị Kiều Anh 11A2 9.00 4.50 6.50
2 110150 11 Nguyễn Hoàng Anh 11A2 7.00 6.50 6.00
3 110151 11 Nguyễn Kim Hoàng Anh 11A2 9.00 8.50 4.00
4 110152 11 Nguyễn Thị Lan Anh 11A2 8.50 7.00 6.00
5 110153 11 Quách Việt Anh 11A2 9.00 7.00 3.50
6 110154 11 Vũ Trang Anh 11A2 5.50 3.50 4.00
7 110155 11 Phạm Ngọc Ánh 11A2 8.50 8.00 6.00
8 110156 11 Nguyễn Đình Dương 11A2 8.50 7.50 5.50
9 110157 11 Mai Đức Đại 11A2 7.50 7.00 6.00
10 110158 11 Lê Tiến Đăng 11A2 8.50 6.50 4.00
11 110159 11 Mai Thúy Hiền 11A2 8.50 8..5 6.50
12 110160 11 Nguyễn Duy Hiển 11A2 7.50 8.00 4.50
13 110161 11 Nguyễn Đình Hiệp 11A2 9.00 6.00 3.00
14 110162 11 Nguyễn Trung Hiếu 11A2 8.50 8.00 5.00
15 110163 11 Vũ Đức Hùng 11A2 7.50 8.00 5.50
16 110164 11 Nguyễn Mai Hương 11A2 8.00 7.50 6.00 Tài liệu Văn
16 110165 11 Nguyễn Hồng Khánh 11A2 9.00 8.00 5.00
17 110166 11 Nguyễn Trọng Khôi 11A2 9.00 6.50 4.50
18 110167 11 Lê Đức Kiên 11A2 9.00 6.50 4.50
19 110168 11 Vũ Mạnh Kiên 11A2 8.50 8.00 5.00
20 110169 11 Phạm Hoàng Lan 11A2 9.00 8.00 7.00
21 110170 11 Lê Quang Lâm 11A2 8.50 6.50 5.00
22 110171 11 Hoàng Thị Liên 11A2 7.50 8.00 5.00
23 110172 11 Nguyễn Ngọc Ly 11A2 7.50 8.50 5.50
24 110173 11 Nguyễn Thị Minh Lý 11A2 9.00 7.50 4.50
25 110174 11 Nguyễn Đăng Minh 11A2 9.00 7.50 7.00
26 110175 11 Nguyễn Trọng Nam 11A2 8.50 8.00 5.00
27 110176 11 Trương Nguyễn Hoài Nam 11A2 8.50 5.50 5.50
28 110177 11 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 11A2 8.00 9.00 7.00
29 110178 11 Nguyễn Thị Kim Ngân 11A2 8.50 8.00 6.00
30 110179 11 Nguyễn Mai Phong 11A2 7.50 7.50 6.00
31 110180 11 Nguyễn Nam Phong 11A2 8.50 8.00 5.50
31 110181 11 Nguyễn Dương Quang 11A2 8.00 7.50 6.00
32 110182 11 Lê Như Quỳnh 11A2 8.00 8.00 7.00
33 110183 11 Nguyễn Thị Thành 11A2 8.50 7.50 7.50
34 110184 11 Lê Phương Thảo 11A2 9.00 7.50 8.00
35 110185 11 Phạm Thị Thảo 11A2 8.00 7.50 8.00
36 110186 11 Nguyễn Thị Thủy 11A2 9.00 7.50 7.50
37 110187 11 Quách Văn Tiến 11A2 6.50 5.50 6.50
38 110188 11 Phạm Hương Trà 11A2 7.50 7.50 6.00
39 110189 11 Đỗ Thị Thu Trang 11A2 9.50 7.50 7.50
40 110190 11 Đỗ Nguyễn Trung 11A2 8.50 5.00 5.00
41 110191 11 Mai Quốc Trung 11A2 8.00 6.00 7.00
42 110192 11 Phạm Thanh Tùng 11A2 7.00 6.50 7.00
43 110193 11 Mai Tuấn Việt 11A2 7.50 4.50 7.00
44 110194 11 Nguyễn Thị Hồng Yến 11A2 7.00 7.50 8.50
11A2 Average 8.21 7.11 5.84
1 110195 11 Nguyễn Phương Anh 11A3 5.00 8.00 6.00
2 110196 11 Trần Ngọc Ánh 11A3 9.00 9.00 7.00
2 110197 11 Trương Công Gia Bảo 11A3 9.00 6.50 6.00
3 110198 11 Lê Thị Ngọc Châm 11A3 9.00 6.00 6.50
4 110199 11 Lê Văn Công 11A3 7.50 5.00 6.50
5 110200 11 Trần Anh Dũng 11A3 8.50 6.50 5.00
6 110201 11 Nguyễn Đại Dương 11A3 9.00 5.50 5.00
7 110202 11 Lê Minh Đức 11A3 8.50 6.00 6.00
8 110203 11 Lưu Thị Hồng Giang 11A3 8.50 6.50 7.50
9 110204 11 Mai Việt Hà 11A3 8.00 2.50 6.50
10 110205 11 Lê Thị Mỹ Hạnh 11A3 9.00 4.50 5.00
11 110206 11 Nguyễn Thúy Hạnh 11A3 8.50 5.00 6.00
12 110207 11 Quách Thị Hồng Hạnh 11A3 9.00 4.00 6.50
13 110208 11 Bùi Thanh Hiền 11A3 7.50 4.50 7.00
14 110209 11 Nguyễn Thị Minh Hiền 11A3 9.00 2.50 7.00
15 110210 11 Lê Minh Hiệp 11A3 8.50 3.00 5.50
16 110211 11 Tạ Đức Hiếu 11A3 9.00 4.00 5.50
17 110212 11 Trịnh Duy Hiếu 11A3 6.50 4.50 4.00 Vi phạm văn
17 110213 11 Tống Mỹ Hoa 11A3 6.00 4.00 5.00
18 110214 11 Phạm Việt Hoà 11A3 7.50 5.00 4.50
19 110215 11 Lê Huy Hoàng 11A3 8.00 4.50 5.00
20 110216 11 Trịnh Quang Huy 11A3 5.50 5.00 4.50
21 110217 11 Lê Phương Huyền 11A3 7.00 5.00 6.50
22 110218 11 Nguyễn Thu Hương 11A3 8.50 5.00 6.00
23 110219 11 Phạm Mai Hương 11A3 9.00 7.00 6.00
24 110220 11 Nguyễn Khắc Việt Khánh 11A3 7.50 6.00 5.00
25 110221 11 Nguyễn Thị Ngọc Lâm 11A3 7.00 5.00 6.00
26 110222 11 Nguyễn Hoàng Tuấn Linh 11A3 6.00 2.00 4.00
27 110223 11 Nguyễn Thị Khánh Linh 11A3 8.00 7.50 7.00
28 110224 11 Nguyễn Thị Mai Loan 11A3 8.00 7.50 6.50
29 110225 11 Nguyễn Phúc Lộc 11A3 7.50 3.50 4.00 Tài liệu Văn
30 110226 11 Nguyễn Đức Minh 11A3 7.50 4.00 7.00
31 110227 11 Nguyễn Thị Hồng Minh 11A3 8.00 4.00 6.50
32 110228 11 Nguyễn Thị Mỹ 11A3 8.00 6.50 5.50 Tài liệu Văn
32 110229 11 Nguyễn Thị Huyền Nga 11A3 6.50 7.00 5.00
33 110230 11 Vũ Minh Phúc 11A3 9.00 8.00 7.50
34 110231 11 Lê Thanh Phương 11A3 8.50 7.00 4.00
35 110232 11 Hoàng Văn Quân 11A3 8.00 5.00 6.50
36 110233 11 Nguyễn Ngọc Quý 11A3 8.50 8.00 5.50
37 110234 11 Nguyễn Như Quỳnh 11A3 9.00 7.50 6.50
38 110235 11 Nguyễn Ngọc Trường Sơn 11A3 7.50 5.00 2.00 Tài liệu Văn
39 110236 11 Lê Văn Thái 11A3 9.00 7.50 5.50
40 110237 11 Lê Phương Thảo 11A3 9.00 6.00 6.00
41 110238 11 Nguyễn Lương Thắng 11A3 5.00 6.00 5.00
42 110239 11 Vương Minh Thi 11A3 7.50 7.50 2.00 Tài liệu Văn
43 110240 11 Bùi Thị Thúy 11A3 9.00 7.50 6.00
44 110241 11 Phạm Đình Tiến 11A3 9.00 7.50 6.00
45 110242 11 Lưu Thị Thu Trang 11A3 9.00 7.50 7.00
46 110243 11 Phạm Bá Việt 11A3 9.00 7.50 3.00 Tài liệu Văn
47 110244 11 Phạm Hải Yến 11A3 9.00 7.50 6.00
11A3 Average 8.01 5.74 5.62
1 110245 11 Nguyễn Thị Vân Anh 11A4 7.50 7.50 4.50
2 110246 11 Nguyễn Việt Anh 11A4 9.00 7.00 7.00
3 110247 11 Trịnh Ngọc Ánh 11A4 5.50 6.50 5.00
4 110248 11 Nguyễn Thị Huyền Diệu 11A4 9.00 7.00 7.50
5 110249 11 Nguyễn Minh Dịu 11A4 7.50 7.00 7.00
6 110250 11 Nguyễn Trường Dương 11A4 8.50 7.00 7.00
7 110251 11 Nguyễn Như Đức 11A4 7.50 6.50 6.00
8 110252 11 Trần Thị Lệ Hằng 11A4 7.00 6.00 6.00
9 110253 11 Lê Đại Hiệp 11A4 6.50 6.50 5.50
10 110254 11 Nguyễn Hữu Hoàng 11A4 7.50 7.00 6.00
11 110255 11 Hoàng Viết Huy 11A4 4.00 7.50 4.00
12 110256 11 Nguyễn Thiện Huy 11A4 7.50 7.50 5.00
13 110257 11 Vũ Thị Ngọc Huyền 11A4 7.00 7.50 6.50
14 110258 11 Nguyễn Đức Hưng 11A4 8.50 7.50 6.00
15 110259 11 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 11A4 8.50 8.00 7.00
16 110260 11 Vương Diễm Hương 11A4 8.50 7.00 7.00
16 110261 11 Đinh Công Nam Khánh 11A4 8.00 6.00 5.00
17 110262 11 Nguyễn Văn Khuyến 11A4 6.00 6.50 6.50
18 110263 11 Lê Hiến Linh 11A4 8.50 6.50 6.50
19 110264 11 Nguyễn Ngọc Linh 11A4 5.50 4.00 6.00
20 110265 11 Nguyễn Thị Linh 11A4 9.00 7.00 7.00
21 110266 11 Tạ Hương Ly 11A4 7.50 5.50 6.00 Làm bài hộ Toán
22 110267 11 Nguyễn Đức Minh 11A4 3.00 6.00 5.00
23 110268 11 Hồ Hữu Nam 11A4 5.00 5.50 5.50
24 110269 11 Phạm Đức Nam 11A4 6.50 6.00 4.50
25 110270 11 Hoàng Trọng Nghĩa 11A4 3.00 7.00 7.00
26 110271 11 Nguyễn Thị Uyên Nhi 11A12 5.50 7.00 4.50 đã chuyển sang 11A12
27 110272 11 Mai Trung Phong 11A4 5.50 5.50 4.50
28 110273 11 Lê Văn Phúc 11A4 9.00 6.00 6.00
29 110274 11 Nguyễn Đức Quang 11A4 6.00 5.50 4.50
30 110275 11 Tô Anh Quân 11A4 6.00 6.00 5.00
31 110276 11 Nguyễn Tiến Sơn 11A4 9.00 6.00 6.50
32 110277 11 Nguyễn Tiến Tài 11A4 8.50 5.00 5.50 Vi phạm đổi đề NN
33 110278 11 Nguyễn Hữu Tấn 11A4 9.00 4.50 4.00
34 110279 11 Nguyễn Tiến Thái 11A4 8.50 8.00 5.50 Vi phạm đổi đề NN
35 110280 11 Lê Thị Thanh Thảo 11A4 9.00 6.00 8.00 Vi phạm đổi đề NN
36 110281 11 Đào Bá Thọ 11A4 9.00 5.50 5.00
37 110282 11 Lâm Huyền Trang 11A4 8.50 4.50 5.00
38 110283 11 Nguyễn Thị Trang 11A4 8.00 6.50 6.50
39 110284 11 Phạm Thu Trang 11A4 9.50 6.50 6.00
40 110285 11 Nguyễn Minh Trí 11A4 6.50 6.00 6.50
41 110286 11 Nguyễn Đức Trọng 11A4 6.50 6.00 4.00
42 110287 11 Tạ Quang Trường 11A4 6.50 6.00 4.50
43 110288 11 Lê Khánh Tùng 11A4 3.50 4.50 4.50
11A4 Average 7.56 5.76 5.38
1 110289 11 Mai Xuân An 11A5 7.00 6.50 5.00
2 110290 11 Lê Thị Huyền Anh 11A5 8.00 5.50 6.50
3 110291 11 Nguyễn Thị Vân Anh 11A5 6.50 4.00 5.50
4 110292 11 Lê Trương Gia Bảo 11A5 0.00 0.00 0.00 Bỏ thi
4 110293 11 Nguyễn Thúy Bình 11A5 8.50 8.50 6.50
5 110294 11 Quách Tuấn Đạt 11A5 8.00 6.50 7.50
6 110295 11 Nguyễn Văn Đức 11A5 8.50 8.00 6.00
7 110296 11 Quách Thị Hương Giang 11A5 9.00 8.50 6.50
8 110297 11 Nguyễn Anh Giỏi 11A5 8.50 5.50 6.00
9 110298 11 Nguyễn Như Hải 11A5 6.00 5.50 4.50
10 110299 11 Nguyễn Thu Hằng 11A5 7.50 7.50 7.50
11 110300 11 Nguyễn Như Tô Hoài 11A5 8.00 6.50 5.50
12 110301 11 Lê Huy Hoàng 11A5 8.00 7.50 6.00
13 110302 11 Nguyễn Văn Huy 11A5 9.00 8.00 5.00
14 110303 11 Quách Văn Huy 11A5 8.00 8.50 6.00
15 110304 11 Hoàng Trung Kiên 11A5 8.00 5.50 5.50
16 110305 11 Nguyễn Mạnh Kiên 11A5 9.00 8.00 6.00
17 110306 11 Nguyễn Trung Kiên 11A5 9.00 7.50 4.50
18 110307 11 Phạm Trung Kiên 11A5 8.00 7.00 6.00
19 110308 11 Đào Thị Diệu Linh 11A5 9.00 7.50 6.00
19 110309 11 Lê Thị Khánh Linh 11A5 6.50 8.00 7.00
20 110310 11 Lê Tuấn Linh 11A5 6.50 5.50 5.00
21 110311 11 Nguyễn Nhật Linh 11A5 7.50 8.00 7.50
22 110312 11 Lê Thị Phương Loan 11A5 7.50 8.00 6.50
23 110313 11 Lê Hoàng Long 11A5 6.50 7.00 6.00
24 110314 11 Nguyễn Trang Ly 11A5 8.50 7.20 6.50
25 110315 11 Bạch Phương Mai 11A5 7.50 8.60 6.00
26 110316 11 Nguyễn Gia Nam 11A5 7.00 7.60 5.00
27 110317 11 Lê Quỳnh Nga 11A5 7.00 8.60 7.00
28 110318 11 Lê Thị Hồng Ngọc 11A5 7.50 9.00 6.00 VP văn
29 110319 11 Nguyễn Thị Ngọc 11A5 9.00 9.20 8.00
30 110320 11 Nguyễn Xuân Nhân 11A5 9.00 8.40 6.00
31 110321 11 Phạm Thị Tuyết Nhung 11A5 8.00 8.00 6.50
32 110322 11 Phan Xuân Phú 11A5 9.00 6.60 6.00
33 110323 11 Lê Thị Hà Phương 11A5 9.00 8.60 7.00
34 110324 11 Nghiêm Thị Phương 11A5 7.00 7.80 4.50
34 110325 11 Nguyễn Thu Phương 11A5 8.00 7.40 5.00
35 110326 11 Nguyễn Thị Hồng Quý 11A5 8.50 8.50 4.00 Tài liệu Văn
36 110327 11 Mai Phương Thanh 11A5 8.00 7.80 6.00
37 110328 11 Lê Văn Thiện 11A5 7.50 7.80 3.50
38 110329 11 Trang Thị Thủy 11A5 9.00 8.00 5.50
39 110330 11 Đào Bá Tiến 11A5 8.50 7.80 4.50 Tài liệu Văn
40 110331 11 Phạm Minh Tiến 11A5 8.50 7.40 6.00 Tài liệu Văn
41 110332 11 Nguyễn Đức Trung 11A5 7.50 7.60 5.00
42 110333 11 Lê Mạnh Tú 11A5 8.00 7.60 7.00
43 110334 11 Nguyễn Huy Tuấn 11A5 8.50 7.60 3.50
44 110335 11 Nguyễn Văn Tuấn 11A5 5.00 7.60 4.00 Tài liệu Văn
45 110336 11 Nguyễn Duy Văn 11A5 5.50 7.80 4.00
46 110337 11 Phạm Văn Vinh 11A5 7.50 8.00 7.50
47 110338 11 Nguyễn Thị Hải Yến 11A5 7.50 8.30 6.00 Tài liệu Văn
11A5 Average 7.68 7.35 5.68
1 110339 11 Nguyễn Khắc Tú Anh 11A6 7.00 7.40 5.00 Tài liệu Văn
2 110340 11 Nguyễn Thị Kiều Anh 11A6 7.50 6.50 6.00
2 110341 11 Nguyễn Năng Diệp 11A6 6.00 5.20 6.00
3 110342 11 Nguyễn Ánh Dương 11A6 3.00 5.20 7.00
4 110343 11 Trần Văn Đạt 11A6 3.50 7.70 7.00
5 110344 11 Lê Hải Đăng 11A6 5.00 6.00 6.00
6 110345 11 Phạm Đức Giang 11A6 6.00 5.00 7.00
7 110346 11 Nguyễn Thị Thu Hiền 11A6 5.50 7.30 7.50
8 110347 11 Hoàng Xuân Hiếu 11A6 7.50 5.20 6.00
9 110348 11 Lê Hữu Hoàng 11A6 8.50 5.60 6.00
10 110349 11 Đỗ Thị Mai Hồng 11A6 6.00 8.40 8.00
11 110350 11 Nguyễn Huy Hùng 11A6 6.00 7.60 6.50
12 110351 11 Nguyễn Thị Huyền 11A6 8.00 7.00 7.00
13 110352 11 Trần Ngọc Hưng 11A6 4.00 5.80 6.00
14 110353 11 Trần Phúc Hưng 11A6 7.00 7.60 6.50
15 110354 11 Hoàng Thị Thu Hương 11A6 6.50 6.70 7.50
16 110355 11 Lê Diệu Hương 11A6 7.50 4.70 7.00
16 110356 11 Nguyễn Tuấn Khôi 11A6 7.50 6.00 2.00
17 110357 11 Nguyễn Tùng Lâm 11A6 8.50 7.50 2.50
18 110358 11 Đặng Khánh Linh 11A6 7.00 7.00 4.00
19 110359 11 Lê Văn Linh 11A6 6.00 7.50 3.00
20 110360 11 Bùi Thị Mai 11A6 8.50 7.50 6.50
21 110361 11 Nguyễn Thị Minh 11A6 8.50 7.50 5.00
22 110362 11 Quách Hoài Nam 11A6 6.00 8.00 6.00
23 110363 11 Mai Thị Nguyệt Nga 11A6 7.50 7.50 2.00
24 110364 11 Phạm Thị Nguyệt 11A6 7.50 7.50 7.50
25 110365 11 Quách Văn Sơn 11A6 7.00 8.50 5.00
26 110366 11 Trần Văn Quốc Tấn 11A6 9.00 8.50 7.00
27 110367 11 Vũ Đức Thiện 11A6 8.00 8.50 45.00
28 110368 11 Nguyễn Thị Thu 11A6 7.50 8.50 5.00
29 110369 11 Kiều Thu Thủy 11A6 8.00 8.50 2.00
30 110370 11 Nguyễn Thị Thu Thủy 11A6 6.50 7.50 4.00
30 110371 11 Lê Văn Tiến 11A6 7.50 4.50 6.50
31 110372 11 Vũ Mạnh Tiến 11A6 8.50 4.50 6.00
32 110373 11 Nguyễn Thu Trang 11A6 6.00 4.50 6.00
33 110374 11 Lê Thị Ngọc Trâm 11A6 5.00 5.50 7.50
34 110375 11 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 11A6 7.00 3.50 7.00
35 110376 11 Lê Quang Trường 11A6 6.50 4.00 7.50
36 110377 11 Mai Văn Tú 11A6 7.50 5.00 6.00 Trao đổi bài NN
37 110378 11 Vũ Ngọc Tú 11A6 7.50 4.00 6.50
38 110379 11 Lê Quốc Tuấn 11A6 6.00 5.00 5.50
39 110380 11 Phạm Thanh Tuấn 11A6 5.00 4.00 4.50
40 110381 11 Nguyễn Quốc Việt 11A6 4.00 4.00 6.50
41 110382 11 Nguyễn Tuấn Việt 11A6 4.00 3.00 5.00
11A6 Average 6.64 6.28 6.66
1 110383 11 Nguyễn Hà Anh 11A7 6.50 6.50 7.50
2 110384 11 Phạm Phương Anh 11A7 9.00 6.00 8.00 Trao đổi bài NN
3 110385 11 Vũ Thị Anh 11A7 6.00 6.00 7.00 Trao đổi bài NN
3 110386 11 Quách Thị Ánh 11A7 7.50 5.00 8.50
4 110387 11 Lê Quốc Bảo 11A7 8.00 5.50 5.50
5 110388 11 Nguyễn Đình Xuân Chiến 11A7 6.50 4.50 5.50 Tài liệu Văn
6 110389 11 Lê Hạnh Chinh 11A7 7.50 5.00 5.50
7 110390 11 Nguyễn Thị Chuyên 11A7 5.50 5.50 4.00 Tài liệu Văn
8 110391 11 Đào Quang Duy 11A7 7.50 5.00 6.50
9 110392 11 Hoàng Tuấn Duy 11A7 7.50 4.50 7.00
10 110393 11 Nguyễn Thị Đào 11A7 9.00 5.50 8.00
11 110394 11 Lê Tiến Đạt 11A7 8.00 5.00 4.00
12 110395 11 Nguyễn Tiến Đức 11A7 5.50 4.50 6.00
13 110396 11 Hoàng Thị Hương Giang 11A7 6.00 4.50 6.00
14 110397 11 Nguyễn Thị Thu Hà 11A7 4.50 4.00 5.00
15 110398 11 Lê Thị Thúy Hằng 11A7 6.00 5.00 6.50
16 110399 11 Lê Công Hiệp 11A7 7.50 5.50 6.50
17 110400 11 Nguyễn Thị Hoa 11A7 6.00 5.00 5.00
17 110401 11 Lê Thị Huế 11A7 9.00 6.50 4.50
18 110402 11 Mai Hoàng Lan 11A7 4.50 5.50 6.50
19 110403 11 Lê Thị Huyền Linh 11A7 6.50 7.50 7.50
20 110404 11 Nguyễn Thị Thùy Linh 11A7 4.00 6.00 6.50
21 110405 11 Quách Thị Diệu Linh 11A7 5.50 7.00 6.00
22 110406 11 Nguyễn Đức Long 11A7 5.50 5.50 3.00
23 110407 11 Đào Quang Lợi 11A7 5.50 5.50 3.50
24 110408 11 Trần Thúy Nga 11A7 6.50 6.50 6.50
25 110409 11 Lê Thị Thúy Ngân 11A7 6.50 7.50 7.00
26 110410 11 Nguyễn Thị Kim Ngân 11A7 5.50 6.50 8.00
27 110411 11 Vũ Đức Nghĩa 11A7 4.00 4.50 2.00
28 110412 11 Nguyễn Long Nhật 11A7 6.50 4.50 6.00
29 110413 11 Quách Đức Sơn 11A7 6.00 4.50 3.00
30 110414 11 Lê Hoàng Anh Thái 11A7 2.50 4.00 4.50
31 110415 11 Lê Thị Thảo 11A7 6.50 7.00 6.50
31 110416 11 Quách Đức Thùy 11A7 9.00 6.00 4.50
32 110417 11 Nguyễn Thị Thanh Thư 11A7 7.50 6.00 5.50
33 110418 11 Đới Xuân Tiến 11A7 8.50 6.00 5.00
34 110419 11 Lương Thị Thu Trang 11A7 8.00 6.00 6.00
35 110420 11 Nguyễn Nhật Bảo Trâm 11A7 8.00 5.50 3.50
36 110421 11 Nguyễn Đức Trường 11A7 8.00 6.00 5.00
37 110422 11 Nguyễn Xuân Trường 11A7 8.00 6.00 2.50 Tài liệu Văn
38 110423 11 Nguyễn Đình Tú 11A7 8.00 6.50 5.50
39 110424 11 Nguyễn Hữu Tú 11A7 8.00 5.00 6.00
40 110425 11 Nguyễn Mạnh Tú 11A7 6.50 5.50 3.50
41 110426 11 Lê Anh Tuấn 11A7 6.50 5.00 6.00
42 110427 11 Nguyễn Anh Tuấn 11A7 8.00 5.00 5.00
43 110428 11 Nguyễn Thanh Vân 11A7 8.00 6.00 6.00
44 110429 11 Lê Văn Vũ 11A7 5.50 4.50 6.50
11A7 Average 6.72 5.53 5.61
1 110430 11 Lê Tuấn Anh 11A8 6.00 4.50 2.00
1 110431 11 Nguyễn Văn Duy Anh 11A8 2.50 4.00 4.50
2 110432 11 Nguyễn Thị Linh Chi 11A8 8.00 3.50 4.00
3 110433 11 Phạm Mạnh Cường 11A8 4.50 3.50 2.00
4 110434 11 Mai Thị Hà Giang 11A8 4.00 4.00 6.00
5 110435 11 Lê Thị Hà 11A8 8.00 3.00 6.00
6 110436 11 Nguyễn Thị Ngọc Hà 11A8 8.00 3.50 3.50
7 110437 11 Phạm Ngọc Hà 11A8 5.50 2.50 6.50
8 110438 11 Nguyễn Thị Thúy Hằng 11A8 6.50 2.50 6.50
9 110439 11 Đỗ Thu Hiền 11A8 5.50 2.50 5.00
10 110440 11 Nguyễn Thị Hiền 11A8 5.50 3.50 5.50
11 110441 11 Lê Minh Hiếu 11A8 5.50 3.00 4.50
12 110442 11 Quách Thị Hoa 11A8 5.00 3.50 7.00
13 110443 11 Phạm Mạnh Hùng 11A8 1.00 3.00 3.00
14 110444 11 Nguyễn Quang Huy 11A8 6.50 4.00 6.50
15 110445 11 Nguyễn Thị Minh Hương 11A8 5.50 3.50 7.50
15 110446 11 Nguyễn Đình Lâm 11A8 4.50 6.50 4.50
16 110447 11 Vũ Bá Luân 11A8 7.50 4.50 5.50
17 110448 11 Nguyễn Thị Khánh Ly 11A8 6.00 6.50 6.00
18 110449 11 Lê Quang Mạnh 11A8 6.00 6.50 5.00
19 110450 11 Nguyễn Bá Mạnh 11A8 8.00 4.00 6.50
20 110451 11 Lê Thị Hiền Minh 11A8 7.00 7.00 5.00
21 110452 11 Bùi Văn Nam 11A8 7.00 6.50 5.00
22 110453 11 Mai Nhất Nam 11A8 5.50 7.00 5.00
23 110454 11 Nguyễn Quý Nam 11A8 4.50 6.50 4.00
24 110455 11 Nguyễn Thị Nhàn 11A8 7.00 7.50 6.50
25 110456 11 Nguyễn Ngọc Ánh Nhi 11A8 5.50 6.50 4.50
26 110457 11 Lê Thị Kiều Oanh 11A8 6.00 7.00 5.00
27 110458 11 Lê Văn Quyền 11A8 8.50 7.00 6.00
28 110459 11 Phạm Bá Sơn 11A8 5.50 6.50 4.50
29 110460 11 Lê Minh Thành 11A8 5.50 7.00 2.50
29 110461 11 Lê Phương Thảo 11A8 5.50 5.00 5.00
30 110462 11 Đào Quang Thắng 11A8 7.50 6.50 7.50
31 110463 11 Đỗ Đình Thắng 11A8 5.00 5.00 3.50
32 110464 11 Lê Công Thuận 11A8 5.25 5.00 5.00
33 110465 11 Lê Thị Thúy 11A8 7.25 7.00 6.00
34 110466 11 Mai Thị Huyền Trang 11A8 2.25 5.50 4.00
35 110467 11 Nguyễn Anh Tuấn 11A8 7.75 5.00 6.50
36 110468 11 Lê Văn Ước 11A8 7.50 6.50 6.50
37 110469 11 Nguyễn Văn Việt 11A8 5.50 4.00 5.00
38 110470 11 Trịnh Long Vũ 11A8 5.75 4.00 3.50
11A8 Average 5.87 4.98 5.07
1 110471 11 Lê Thị An 11A11 6.25 8.00 4.00
2 110472 11 Lê Ngọc Anh 11A11 6.50 7.00 6.00
3 110473 11 Nguyễn Mai Anh 11A11 6.25 7.50 7.00
4 110474 11 Nguyễn Thị Minh Anh 11A11 6.00 7.50 5.00
5 110475 11 Nguyễn Ngọc Ánh 11A11 6.00 6.50 6.00
5 110476 11 Trần Ngọc Ánh 11A11 2.00 6.00 3.50
6 110477 11 Vũ Thị Bình 11A11 6.25 6.00 6.50
7 110478 11 Nguyễn Hữu Cảnh 11A11 4.00 5.50 2.50
8 110479 11 Lê Linh Chi 11A11 4.00 5.00 6.00
9 110480 11 Lê Thị Thùy Dung 11A11 6.25 5.50 5.50
10 110481 11 Nguyễn Thị Giang 11A11 3.50 8.00 5.50
11 110482 11 Phạm Phương Hà 11A11 3.50 6.00 7.00
12 110483 11 Đặng Hồng Hạnh 11A11 4.50 5.00 8.00
13 110484 11 Nguyễn Thị Hạnh 11A11 5.00 6.50 8.50
14 110485 11 Lê Thị Thu Hằng 11A11 3.00 7.50 8.00
15 110486 11 Phạm Thị Hồng 11A11 2.50 7.00 7.00
16 110487 11 Lê Quang Huy 11A11 2.00 8.00 5.50
17 110488 11 Lê Thị Huyền 11A11 5.25 5.50 6.00
18 110489 11 Nguyễn Thị Thu Huyền 11A11 6.00 6.00 6.50
19 110490 11 Bùi Thu Hường 11A11 5.00 5.50 7.50
19 110491 11 Nguyễn Phúc Kiên 11A11 5.00 6.00 3.00
20 110492 11 Đào Thị Kiều Linh 11A11 2.50 4.00 5.50
21 110493 11 Trịnh Linh Linh 11A11 4.50 5.40 4.00
22 110494 11 Nguyễn Thị Loan 11A11 2.00 5.20 6.00
23 110495 11 Nguyễn Thị Hương Ly 11A11 2.00 5.20 6.00
24 110496 11 Quách Thị Tuyết Mai 11A11 4.50 5.60 5.00
25 110497 11 Huỳnh Thị Nga 11A11 2.50 5.00 5.00
26 110498 11 Nguyễn Thị Phương Nga 11A11 6.00 6.40 6.50
27 110499 11 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 11A11 6.00 5.30 5.00
28 110500 11 Đào Ánh Nguyệt 11A11 3.50 4.50 5.00
29 110501 11 Trần Thị Oanh 11A11 5.00 7.20 6.50
30 110502 11 Lương Thu Phương 11A11 2.50 6.00 4.00
31 110503 11 Đỗ Hồng Quân 11A11 3.50 5.20 2.50 Sử dụng ĐT Văn
32 110504 11 Nguyễn Phương Thanh 11A11 3.50 6.00 5.50
33 110505 11 Nguyễn Thị Phương Thảo 11A11 2.50 5.30 4.50
33 110506 11 Nguyễn Thị Minh Thi 11A11 6.50 7.50 6.50
34 110507 11 Nguyễn Thị Thoa 11A11 5.50 6.00 5.50
35 110508 11 Vũ Thị Anh Thơ 11A11 6.50 7.00 7.00
36 110509 11 Nguyễn Thúy Thúy 11A11 4.00 7.00 6.50
37 110510 11 Lê Thị Minh Thư 11A11 6.50 7.00 7.00
38 110511 11 Dương Thị Quỳnh Trang 11A11 5.50 6.50 7.00
39 110512 11 Hà Thùy Trang 11A11 6.00 5.50 6.00
40 110513 11 Nguyễn Thị Trang 11A11 5.00 7.00 7.00
41 110514 11 Nguyễn Thị Trinh 11A11 5.00 5.00 8.00
42 110515 11 Nguyễn Đình Tú 11A11 3.50 6.50 5.00
43 110516 11 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 11A11 5.50 7.00 6.00
44 110517 11 Lê Huy Văn 11A11 3.00 6.50 4.50
45 110518 11 Nguyễn Thị Tường Vi 11A11 4.00 6.00 8.50
11A11 Average 4.49 6.17 5.83
1 110519 11 Vũ Phương Anh 11A12 4.50 7.50 7.50
2 110520 11 Hoàng Thị Kim Ánh 11A12 2.50 7.00 7.00
2 110521 11 Lê Thị Ánh 11A12 3.00 6.00 3.50 VP văn
3 110522 11 Lê Thị Chúc 11A12 6.00 8.00 4.00
4 110523 11 Vũ Thị Diệu 11A12 5.50 6.20 3.00
5 110524 11 Phạm Thị Đào 11A12 6.50 6.50 5.50
6 110525 11 Nguyễn Thị Thu Giang 11A12 4.50 6.50 6.50
7 110526 11 Vũ Thị Giang 11A12 5.50 6.00 4.50
8 110527 11 Đỗ Mỹ Hà 11A12 1.50 6.00 2.50
9 110528 11 Phạm Thị Thu Hằng 11A12 5.00 6.50 3.50
10 110529 11 Nguyễn Thị Hồng 11A12 5.50 7.20 6.00
11 110530 11 Trình Quốc Huy 11A12 6.50 7.00 3.50
12 110531 11 Nguyễn Thanh Huyền 11A12 6.50 8.40 7.00
13 110532 11 Nguyễn Thị Khánh Huyền 11A12 5.50 7.30 5.50
14 110533 11 Nguyễn Thị Thu Huyền 11A12 2.00 8.00 6.00
15 110534 11 Phạm Thu Huyền 11A12 4.00 7.20 3.50
16 110535 11 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 11A12 5.00 7.00 5.00
16 110536 11 Phạm Trung Kiên 11A12 5.50 6.00 6.00
17 110537 11 Lê Thị Phương Linh 11A12 6.00 6.00 6.50
18 110538 11 Nguyễn Thị Thùy Linh 11A12 7.00 6.50 6.00
19 110539 11 Trần Phương Linh 11A12 5.00 6.00 6.50
20 110540 11 Trần Thị Loan 11A12 4.50 5.70 5.00 Trao đổi Toán
21 110541 11 Nguyễn Thị Mai 11A12 6.00 6.00 6.00
22 110542 11 Nghiêm Thị Ngọc Mây 11A12 6.50 6.50 4.50
23 110543 11 Nguyễn Bích Ngọc 11A12 4.50 6.00 3.00
24 110544 11 Nguyễn Thị Bích Ngọc 11A12 2.00 2.60 4.50
25 110545 11 Phạm Ánh Nguyệt 11A12 5.00 6.00 3.00
26 110546 11 Nguyễn Thị Nhung 11A12 5.50 6.00 5.00
27 110547 11 Nguyễn Kim Phong 11A12 5.50 6.00 2.50
28 110548 11 Mai Thị Thu Phương 11A12 5.50 7.00 3.50 Trao đổi Toán
29 110549 11 Phạm Thị Phượng 11A12 5.50 7.40 5.50
30 110550 11 Nguyễn Thị Quỳnh 11A12 6.50 7.60 5.00
30 110551 11 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 11A12 4.50 5.50 5.00
31 110552 11 Nguyễn Chí Tài 11A12 6.00 6.50 5.00
32 110553 11 Lê Mỹ Tâm 11A12 4.00 6.00 7.00
33 110554 11 Nguyễn Thị Thảo 11A12 4.00 6.50 5.50 Vi phạm Văn
34 110555 11 Nguyễn Thị Thanh Thảo 11A12 5.50 7.50 6.00
35 110556 11 Nguyễn Thu Thảo 11A12 5.50 7.50 6.50
36 110557 11 Vương Huy Thuận 11A12 5.75 7.00 4.00
37 110558 11 Nguyễn Như Thương 11A12 5.25 8.00 5.00 Vi phạm Văn
38 110559 11 Đào Thị Huyền Trang 11A12 4.50 6.50 6.00