Chào mừng bạn đến với website THPT Nguyễn Du Thanh Oai
Thứ năm, 19/12/2019, 0:0
Lượt đọc: 1736

Kết quả thi Học kỳ I (2019 - 2020) của khối 12

STT SBD Họ tên Lớp Văn NN Toán Ghi chú
1 120 010 Lê Thị Quỳnh Anh 12A1 7 6.6 7.4
2 120 015 Mai Quỳnh Anh 12A1 6.5 4.6 8.4
3 120 021 Nguyễn Thị Minh Anh 12A1 6 4.8 4.6
4 120 049 Nguyễn Linh Chi 12A1 5.5 6.6 9.2
5 120 052 Nguyễn Thị Lan Chi 12A1 7 3.6 6
6 120 057 Nguyễn Thanh Chúc 12A1 7 6.2 8
7 120 064 Nguyễn Việt Cường 12A1 5.5 7.2 7.6
8 120 067 Lê Thảo Dung 12A1 7.5 5.4 8.8
9 120 082 Nguyễn Mạnh Dương 12A1 5.5 6.4 7.8
10 120 083 Nguyễn Minh Dương 12A1 6.5 6.6 8
11 120 085 Nguyễn Thùy Dương 12A1 7.5 7.4 8
12 120 097 Lê Minh Đức 12A1 7.5 7.8 7.8
13 120 098 Lê Tài Đức 12A1 6.5 7.8 7.8
14 120 102 Phạm Minh Đức 12A1 5 4.2 8
15 120 105 Hoàng Thị Hương Giang 12A1 8 6.8 8
16 120 115 Trang Thị Thanh Hà 12A1 8.5 6.8 8.4
17 120 146 Đỗ Thị Hòa 12A1 8.5 3.6 6.6
18 120 153 Nguyễn Thị Minh Huệ 12A1 6.5 4.6 6.8
19 120 161 Mai Văn Huy 12A1 6.5 5.2 8.2
20 120 190 Nguyễn Hoàng Khang 12A1 7 7.6 8
21 120 218 Nguyễn Duy Khánh Linh 12A1 6 5.4 9.4
22 120 220 Nguyễn Đức Duy Linh 12A1 5 4.8 7.6
23 120 221 Nguyễn Hải Linh 12A1 7 8.2 6
24 120 226 Nguyễn Tiến Linh 12A1 6 2.8 7
25 120 228 Phạm Khánh Linh 12A1 7.5 8 8.6
26 120 235 Nguyễn Văn Long 12A1 7 6.4 8.4
27 120 242 Phạm Thị Minh Luyến 12A1 5 6.2 6.6
28 120 268 Nguyễn Thị Ly Mỹ 12A1 7 7.4 8.6
29 120 271 Nguyễn Thị Thu Nga 12A1 7 4.4 8
30 120 273 Nguyễn Thu Nga 12A1 5.5 5 7.8
31 120 276 Nguyễn Phương Ngân 12A1 7.5 9.2 9.6
32 120 277 Phạm Thị Thanh Ngân 12A1 6 7.6 8
33 120 320 Nguyễn Hợp Phú 12A1 7.5 5.4 9.2
34 120 335 Hoàng Minh Quân 12A1 6.5 3.8 5
35 120 345 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 12A1 7.5 7 7.4
36 120 352 Ngô Công Sơn 12A1 5 5 7.8
37 120 361 Nguyễn Trọng Tấn 12A1 6.5 4.4 7.8
38 120 392 Lê Minh Thiện 12A1 6 6 9.2
39 120 393 Nguyễn Ngọc Thiện 12A1 6 3.8 6.6
40 120 438 Nguyễn Thị Thùy Trang 12A1 8 9.6 8.8
41 120 443 Phạm Thanh Trang 12A1 7.5 6.4 7.6
42 120 444 Phạm Thị Huyền Trang 12A1 8 5.6 7.6
43 120 447 Vũ Hải Triều 12A1 6.5 5.2 6.8
44 120 481 Nguyễn Văn Việt 12A1 6 4 9.6
45 120 492 Phạm Hải Yến 12A1 7 5.2 9
12A1 Average 6.67 5.92 7.81
1 120 002 Bùi Việt Anh 12A2 5.50 3.40 5.20
2 120 012 Lưu Tuấn Anh 12A2 5.00 1.80 4.60
3 120 014 Lưu Việt Anh 12A2 5.50 5.00 6.80
4 120 056 Vũ Bá Chiến 12A2 7.00 3.40 4.20
5 120 061 Lưu Thị Kim Cúc 12A2 6.50 5.60 7.40
6 120 068 Nguyễn Thị Kim Dung 12A2 5.50 4.60 6.80
7 120 074 Nguyễn Tiến Dũng 12A2 5.00 5.00 8.20
8 120 078 Vũ Quang Duy 12A2 6.50 4.80 8.20
9 120 090 Mai Trọng Đạt 12A2 6.50 3.00 7.00
10 120 096 Đỗ Xuân Đức 12A2 5.50 5.00 7.40
11 120 099 Lương Trung Đức 12A2 6.50 3.60 7.00
12 120 106 Lê Đức Giang 12A2 6.00 3.60 6.80
13 120 113 Mai Thị Thu Hà 12A2 6.00 3.40 5.80
14 120 116 Lê Duy Hải 12A2 6.50 5.80 7.80
15 120 128 Nguyễn Thị Hằng 12A2 8.50 7.60 7.00
16 120 139 Nguyễn Hoàng Hiệp 12A2 4.50 5.20 7.40
17 120 145 Trương Trung Hiếu 12A2 5.50 4.20 6.20
18 120 155 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 12A2 8.00 4.80 7.60
19 120 157 Trần Mạnh Hùng 12A2 7.00 5.40 7.20
20 120 164 Nguyễn Gia Huy 12A2 6.50 4.80 7.40
21 120 168 Nguyễn Xuân Huy 12A2 5.00 5.60 7.60
22 120 170 Đỗ Thị Huyền 12A2 5.00 4.60 6.00
23 120 178 Trần Thu Huyền 12A2 6.50 5.40 6.60
24 120 187 Nguyễn Văn Hưởng 12A2 7.00 6.80 6.60
25 120 192 Mai Đức Khánh 12A2 6.00 5.40 6.20
26 120 200 Lưu Thị Lan 12A2 6.50 5.00 7.40
27 120 223 Nguyễn Thị Giang Linh 12A2 7.00 4.60 7.40
28 120 233 Hoàng Chí Long 12A2 6.00 3.20 4.60
29 120 255 Mai Văn Mạnh 12A2 6.00 7.20 7.60
30 120 278 Quách Thị Thúy Ngân 12A2 6.50 9.80 6.40
31 120 287 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 12A2 6.50 4.00 7.40
32 120 292 Lê Minh Nguyệt 12A2 7.00 5.60 7.00
33 120 298 Nguyễn Ngọc Nhi 12A2 6.50 4.20 6.60
34 120 304 Lê Thị Nhung 12A2 8.00 6.00 8.20
35 120 312 Hoàng Tố Như 12A2 6.50 7.80 7.60
36 120 346 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 12A2 7.50 5.80 8.20
37 120 371 Đào Thị Thảo 12A2 6.50 4.40 6.20
38 120 372 Đào Thị Thảo 12A2 7.00 6.60 7.80
39 120 394 Nguyễn Thành Thiện 12A2 6.50 6.00 9.20
40 120 395 Lê Thị Kim Thoa 12A2 7.50 4.60 7.00
41 120 397 Nguyễn Thị Kim Thoa 12A2 6.50 4.40 8.80
42 120 398 Đỗ Thị Thơ 12A2 6.50 3.80 4.80
43 120 401 Nguyễn Thị Thu 12A2 7.00 6.00 7.60
44 120 424 Đỗ Thị Phương Trang 12A2 7.00 3.80 6.20
45 120 432 Nguyễn Quỳnh Trang 12A2 7.50 4.20 6.80
46 120 441 Nguyễn Thị Trang 12A2 7.50 5.20 8.80
47 120 452 Dương Đức Trường 12A2 5.50 7.40 6.80
12A2 Average 6.43 5.05 6.97
1 120 004 Lê Đức Anh 12A3 6.50 4.00 5.20
2 120 018 Nguyễn Duy Tuấn Anh 12A3 5.50 4.20 6.20
3 120 022 Nguyễn Thị Tú Anh 12A3 5.50 9.00 8.60
4 120 046 Lê Thị Linh Chi 12A3 7.50 8.20 6.80
5 120 081 Nguyễn Khánh Dương 12A3 4.50 3.80 6.80
6 120 088 Bùi Tiến Đạt 12A3 5.50 6.00 8.00
7 120 091 Nguyễn Thành Đạt 12A3 7.00 7.20 8.20
8 120 094 Nguyễn Chu Minh Đăng 12A3 5.50 3.20 4.80
9 120 107 Lê Hương Giang 12A3 6.50 6.40 6.80
10 120 109 Nguyễn Văn Giang 12A3 4.00 5.40 7.20
11 120 136 Trần Thị Hiền 12A3 7.50 5.20 7.60
12 120 137 Vũ Thị Thanh Hiền 12A3 5.50 5.20 7.20
13 120 163 Nguyễn Đình Huy 12A3 5.00 2.20 3.60
14 120 173 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 12A3 6.50 4.00 7.00
15 120 197 Nguyễn Bá Kiên 12A3 5.50 5.80 7.40
16 120 213 Lương Thu Linh 12A3 6.50 3.20 5.00
17 120 222 Nguyễn Nhật Linh 12A3 7.50 5.00 6.40
18 120 239 Nguyễn Đình Lộc 12A3 7.00 8.00 6.00
19 120 246 Nguyễn Thị Lương 12A3 6.50 6.60 7.80
20 120 251 Vũ Thị Hương Ly 12A3 6.00 8.60 6.20
21 120 253 Lê Văn Mạnh 12A3 4.00 5.80 6.20
22 120 256 Nguyễn Đức Mạnh 12A3 4.00 4.20 5.60
23 120 267 Vũ Thị Trà My 12A3 5.00 3.00 5.80
24 120 284 Nguyễn Bảo Ngọc 12A3 6.50 7.20 4.80
25 120 290 Phạm Thị Ngọc 12A3 8.00 6.20 6.60
26 120 297 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 12A3 7.00 5.80 6.40
27 120 314 Nguyễn Thị Hồng Nụ 12A3 8.00 7.00 6.80
28 120 319 Lê Thanh Phong 12A3 6.00 3.00 3.00
29 120 342 Hoàng Diễm Quỳnh 12A3 4.50 2.20 3.20
30 120 368 Nguyễn Đức Thành 12A3 3.50 3.80 6.00
31 120 369 Nguyễn Phi Thành 12A3 5.50 3.60 6.80
32 120 379 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 12A3 5.50 8.00 7.80
33 120 388 Nguyễn Đức Thắng 12A3 4.00 8.60 7.80
34 120 390 Nguyễn Văn Thắng 12A3 4.50 5.20 6.20
35 120 396 Nguyễn Nhật Bảo Thoa 12A3 5.50 5.20 3.60
36 120 416 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 12A3 6.50 5.20 6.40
37 120 437 Nguyễn Thị Thu Trang 12A3 7.00 8.00 8.80
38 120 439 Nguyễn Thị Thùy Trang 12A3 7.00 3.60 5.20
39 120 450 Nguyễn Năng Thành Trung 12A3 6.00 3.40 7.40
40 120 451 Nguyễn Văn Trung 12A3 6.00 4.20 8.00
41 120 479 Nguyễn Quốc Việt 12A3 6.00 9.00 6.20
42 120 483 Đỗ Nguyên Vũ 12A3 7.00 9.40 7.60
43 120 484 Nguyễn Xuân Vũ 12A3 5.50 4.80 4.60
12A3 Average 5.91 5.53 6.36
1 120 029 Phạm Thị Vân Anh 12A4 6.00 5.20 7.60
2 120 030 Tạ Lê Thảo Anh 12A4 1.50 5.40 6.20 Tài liệu
3 120 033 Đỗ Ngọc Ánh 12A4 6.00 2.80 8.40
4 120 041 Đào Thị Bích 12A4 6.50 3.40 5.40
5 120 077 Phạm Đức Duy 12A4 5.00 2.20 4.60
6 120 080 Nguyễn Hoàng Dương 12A4 3.00 3.20 3.40
7 120 086 Nguyễn Trọng Đại 12A4 6.50 4.20 6.20
8 120 112 Lê Thị Thu Hà 12A4 6.00 5.20 6.20
9 120 132 Lê Thuý Hiền 12A4 5.00 5.40 6.40
10 120 141 Lê Trung Hiếu 12A4 6.50 5.20 6.80
11 120 150 Lê Huy Hoàng 12A4 7.50 3.80 7.40
12 120 159 Lê Quang Huy 12A4 3.50 2.80 4.20
13 120 169 Phạm Tiến Huy 12A4 4.00 4.60 4.20
14 120 175 Nguyễn Thị Huyền 12A4 7.50 3.80 6.20
15 120 177 Phạm Thị Huyền 12A4 6.50 5.40 7.20
16 120 183 Lưu Mai Hương 12A4 6.00 3.60 7.60
17 120 189 Lê Phúc Văn Khang 12A4 5.50 7.20 5.20
18 120 207 Nguyễn Công Lâm 12A4 6.50 2.80 9.00
19 120 208 Nguyễn Đức Lâm 12A4 5.50 4.00 6.80
20 120 234 Lê Viết Long 12A4 7.50 4.60 4.20
21 120 237 Phạm Huy Long 12A4 6.00 2.40 4.00
22 120 247 Nguyễn Thị Lựu 12A4 6.00 4.40 8.20
23 120 293 Đỗ Minh Nhâm 12A4 3.00 2.60 6.40
24 120 318 Nguyễn Trọng Phát 12A4 2.50 3.80 3.60
25 120 339 Lê Vũ Quyền 12A4 5.00 4.40 4.40
26 120 349 Đào Quang Sinh 12A4 6.00 3.60 7.00
27 120 362 Nguyễn Quốc Thái 12A4 3.00 5.80 5.80
28 120 373 Hoàng Phương Thảo 12A4 6.50 4.20 7.20
29 120 384 Quách Thị Phương Thảo 12A4 7.50 3.40 6.80
30 120 440 Nguyễn Thị Trang 12A4 7.50 3.60 6.20
31 120 448 Nguyễn Đức Trọng 12A4 6.00 5.40 8.20
32 120 459 Nguyễn Đức Anh Tú 12A4 6.00 2.40 6.60
33 120 465 Nguyễn Xuân Tuân 12A4 6.50 3.40 6.00
34 120 469 Vũ Thị Ánh Tuyết 12A4 6.50 3.40 7.20
35 120 478 Nguyễn Quốc Việt 12A4 6.00 6.80 7.40
12A4 Average 5.60 4.13 6.23
1 120 043 Lê Văn Bình 12A5 2.00 2.20 1.60
2 120 055 Lê Quyết Chí 12A5 5.00 3.00 7.60
3 120 060 Nguyễn Văn Chuyên 12A5 4.00 5.20 7.60
4 120 070 Nguyễn Thị Thùy Dung 12A5 4.00 3.40 6.20
5 120 104 Vũ Văn Đức 12A5 6.00 4.60 7.00
6 120 111 Vũ Văn Giang 12A5 6.00 2.80 6.80
7 120 121 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 12A5 6.00 3.20 4.60
8 120 148 Đào Quang Huy Hoàng 12A5 4.50 6.80 5.60
9 120 151 Nguyễn Lê Hoàng 12A5 4.00 3.20 4.00
10 120 158 Hoàng Quang Huy 12A5 5.00 5.00 4.80
11 120 162 Nghiêm Phú Quốc Huy 12A5 5.50 2.00 4.60
12 120 186 Lưu Thị Thúy Hường 12A5 6.00 5.60 6.00
13 120 198 Đào Thị Phương Lan 12A5 6.00 2.80 5.20
14 120 209 Lê Quang Lệ 12A5 1.00 2.40 3.00
15 120 227 Phạm Hoàng Linh 12A5 5.00 4.80 4.80
16 120 238 Phạm Tuấn Long 12A5 5.50 4.00 6.40
17 120 244 Lê Đức Lương 12A5 2.50 3.20 7.20
18 120 248 Lê Thị Ly 12A5 6.00 2.60 5.40
19 120 254 Lưu Duy Mạnh 12A5 5.50 8.40 4.80
20 120 257 Nguyễn Lê Mạnh 12A5 4.00 3.00 5.80
21 120 262 Nguyễn Huy Minh 12A5 2.50 4.20 3.20
22 120 269 Nguyễn Đình Nam 12A5 3.50 2.60 4.80
23 120 306 Nguyễn Hồng Nhung 12A5 5.00 3.40 5.20
24 120 322 Lê Trần Hồng Phúc 12A5 6.50 3.60 6.40
25 120 329 Chu Thị Phượng 12A5 7.00 2.40 5.00
26 120 333 Nguyễn Minh Quang 12A5 4.00 3.40 7.80
27 120 350 Đỗ Hoàng Sơn 12A5 4.50 3.60 2.20
28 120 360 Lưu Văn Tấn 12A5 4.50 4.80 8.20
29 120 364 Lê Thị Thanh 12A5 5.50 3.20 4.00
30 120 412 Lê Huy Thực 12A5 3.50 3.80 6.20
31 120 413 Nguyễn Đình Thực 12A5 4.50 4.00 6.80
32 120 414 Quách Đức Thực 12A5 5.00 4.40 6.40
33 120 418 Lương Văn Tiến 12A5 3.50 3.60 6.20
34 120 421 Hoàng Thế Tôn 12A5 6.50 4.00 6.40
35 120 423 Nguyễn Tiến Trà 12A5 6.00 4.40 4.40
36 120 458 Vũ Anh Trường 12A5 5.00 5.60 4.60
37 120 462 Nguyễn Văn Tú 12A5 6.00 3.20 2.60
38 120 464 Quách Đức Tú 12A5 4.00 2.40 3.80
39 120 482 Đào Diệu Vũ 12A5 6.00 4.40 6.20
40 120 485 Phạm Đức Vũ 12A5 6.00 3.80 7.40
12A5 Average 4.81 3.83 5.42
1 120 023 Nguyễn Tuấn Anh 12A6 4.00 3.80 5.20
2 120 024 Nguyễn Tuấn Anh 12A6 5.50 5.20 3.00
3 120 040 Phạm Ngọc Ánh 12A6 5.50 4.60 5.20
4 120 042 Nguyễn Văn Biển 12A6 5.50 3.00 3.20
5 120 047 Lê Thị Quỳnh Chi 12A6 6.50 4.80 4.80
6 120 066 Đỗ Thị Ngọc Dung 12A6 4.50 3.80 7.00
7 120 073 Nguyễn Quốc Dũng 12A6 6.00 6.60 6.20
8 120 087 Nguyễn Văn Đại 12A6 5.00 5.00 5.40
9 120 092 Nguyễn Thành Đạt 12A6 5.50 4.60 7.40
10 120 119 Lưu Thị Hạnh 12A6 5.50 4.40 5.40
11 120 127 Nguyễn Thị Hằng 12A6 6.50 5.80 3.60
12 120 135 Phạm Thuý Hiền 12A6 4.00 3.80 4.00
13 120 142 Nguyễn Đình Hiếu 12A6 6.00 3.80 4.00
14 120 147 Trần Thị Khánh Hòa 12A6 7.00 5.00 3.40
15 120 176 Phạm Thị Thanh Huyền 12A6 5.50 4.60 6.80
16 120 179 Phạm Vũ Hưng 12A6 4.50 3.80 6.60
17 120 181 Trần Ngô Mạnh Hưng 12A6 6.50 3.40 4.00
18 120 194 Nguyễn Văn Khiêm 12A6 5.00 3.40 6.40
19 120 201 Nguyễn Thị Hương Lan 12A6 8.00 4.20 7.20
20 120 236 Phạm Đức Long 12A6 5.00 5.20 6.60
21 120 240 Nguyễn Trọng Lợi 12A6 6.00 3.60 5.20
22 120 258 Phan Thị Mây 12A6 7.50 3.40 4.40
23 120 259 Trần Thị Mây 12A6 7.00 7.40 6.60
24 120 328 Nguyễn Thu Phương 12A6 5.00 4.60 3.40
25 120 337 Trần Anh Quân 12A6 6.50 3.00 7.00
26 120 347 Nguyễn Thị Quỳnh 12A6 7.00 3.80 5.20
27 120 353 Quách Hùng Sơn 12A6 6.00 3.20 5.00
28 120 355 Lê Văn Tài 12A6 5.50 4.00 6.00
29 120 375 Lê Thị Minh Thảo 12A6 5.50 4.60 4.60
30 120 402 Lê Thị Thúy 12A6 5.00 4.80 4.40
31 120 422 Đỗ Thị Trà 12A6 7.50 3.00 4.60
32 120 449 Nguyễn Gia Trung 12A6 6.50 4.60 3.40
33 120 453 Hoàng Văn Trường 12A6 6.00 6.00 4.20
34 120 454 Lê Mạnh Trường 12A6 5.50 3.20 5.60
35 120 466 Đào Quang Tuấn 12A6 6.00 5.20 6.40
36 120 487 Nguyễn Xuân Xoan 12A6 7.00 4.20 6.60
12A6 Average 5.86 4.37 5.22
1 120 035 Lê Thị Ngọc Ánh 12A7 3.00 3.00 3.00
2 120 038 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 12A7 6.00 4.40 2.60
3 120 048 Nguyễn Kim Chi 12A7 5.50 3.60 4.60
4 120 050 Nguyễn Mai Chi 12A7 5.50 3.80 4.00
5 120 059 Nguyễn Thị Thanh Chúc 12A7 5.00 4.80 4.40
6 120 069 Nguyễn Thị Thanh Dung 12A7 6.50 3.20 4.00
7 120 100 Nguyễn Hữu Đức 12A7 6.50 2.00 5.20
8 120 117 Nguyễn Thị Hải 12A7 5.00 4.20 3.40
9 120 118 Phạm Ngọc Hải 12A7 7.00 4.60 4.20
10 120 138 Đào Bá Hiển 12A7 6.50 4.80 4.40
11 120 140 Lê Trung Hiếu 12A7 6.50 3.80 4.60
12 120 143 Nguyễn Đức Hiếu 12A7 6.50 3.40 1.40
13 120 149 Lê Đức Hoàng 12A7 6.50 7.40 3.20
14 120 166 Nguyễn Tuấn Huy 12A7 4.00 2.80 4.60
15 120 180 Phùng Thanh Hưng 12A7 5.50 4.80 4.80
16 120 193 Nguyễn Huy Khiêm 12A7 5.50 5.80 3.40
17 120 196 Lê Trần Trung Kiên 12A7 5.50 4.20 2.40
18 120 204 Trần Thị Phương Lan 12A7 7.50 5.00 3.60
19 120 211 Chu Lê Phương Linh 12A7 6.00 3.20 2.60
20 120 245 Nguyễn Thị Lương 12A7 6.00 4.80 6.20
21 120 286 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12A7 5.00 2.60 5.00
22 120 300 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 12A7 7.00 3.40 4.00
23 120 301 Đỗ Thị Nhung 12A7 5.00 4.80 4.60 Tài liệu
24 120 305 Nguyễn Hồng Nhung 12A7 7.00 4.80 6.40
25 120 321 Hoàng Thị Phúc 12A7 7.00 4.80 4.80
26 120 331 Lê Văn Quang 12A7 3.00 5.80 3.60 Tài liệu
27 120 344 Lê Thu Quỳnh 12A7 6.50 3.60 2.40
28 120 348 Nguyễn Thị Sang 12A7 4.00 3.00 4.20
29 120 356 Trần Văn Tài 12A7 6.00 3.20 3.40
30 120 381 Nguyễn Thị Thu Thảo 12A7 6.00 4.00 4.60
31 120 403 Nguyễn Thị Minh Thuý 12A7 6.50 5.00 4.40
32 120 405 Phùng Thị Thúy 12A7 5.00 6.00 5.20
33 120 426 Lê Thị Huyền Trang 12A7 7.00 6.20 5.40
34 120 431 Nguyễn Huyền Trang 12A7 7.00 5.80 5.60
35 120 445 Trần Thu Trang 12A7 7.00 4.60 5.20
36 120 455 Mai Xuân Trường 12A7 4.50 5.60 5.00
37 120 468 Nguyễn Trọng Tuệ 12A7 5.50 5.80 2.00
38 120 470 Đào Thị Uyên 12A7 6.00 5.80 6.00
39 120 475 Lê Văn Việt 12A7 4.50 7.40 3.60
40 120 486 Nguyễn Thị Thảo Vy 12A7 6.50 4.20 4.40
12A7 Average 5.80 4.50 4.16
1 120 006 Lê Ngọc Anh 12A8 7.00 2.80 2.20
2 120 017 Nguyễn Duy Hoàng Anh 12A8 5.50 4.20 2.80
3 120 076 Nguyễn Văn Duy 12A8 5.00 2.40 4.40
4 120 144 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 12A8 5.50 2.60 2.00
5 120 167 Nguyễn Văn Huy 12A8 3.00 4.60 3.00
6 120 172 Nguyễn Thị Khánh Huyền 12A8 7.50 5.20 3.60
7 120 185 Nguyễn Thị Mai Hương 12A8 7.00 6.60 5.60
8 120 191 Lê Duy Khánh 12A8 6.00 7.40 3.60
9 120 195 Nguyễn Đức Khoái 12A8 6.00 6.60 6.00
10 120 202 Nguyễn Thị Ngọc Lan 12A8 5.00 5.40 4.60
11 120 219 Nguyễn Duy Linh 12A8 5.00 6.40 3.00
12 120 229 Trần Mai Linh 12A8 8.00 5.60 5.80
13 120 232 Nguyễn Thị Loan 12A8 7.00 4.20 3.80
14 120 260 Đào Tuấn Minh 12A8 65.00 2.40 5.00
15 120 261 Nguyễn Đình Minh 12A8 6.50 3.80 7.20
16 120 264 Nguyễn Trà My 12A8 4.50 4.40 5.40
17 120 266 Trần Thị Trà My 12A8 5.00 4.00 5.20
18 120 281 Lê Thị Bích Ngọc 12A8 7.50 3.60 4.40
19 120 285 Nguyễn Bích Ngọc 12A8 8.50 6.80 6.00
20 120 316 Đào Thị Oanh 12A8 3.50 2.80 3.60 Tài liệu
21 120 332 Nguyễn Bá Quang 12A8 7.00 5.40 2.00
22 120 334 Phạm Xuân Quang 12A8 5.00 4.40 1.80
23 120 354 Vũ Bá Sơn 12A8 7.50 3.80 5.20
24 120 358 Nguyễn Thị Thanh Tâm 12A8 6.50 4.20 3.60
25 120 359 Trần Thị Tâm 12A8 8.00 4.80 5.60
26 120 363 Nguyễn Trọng Thái 12A8 4.00 2.60 3.60 Tài liệu
27 120 376 Lê Thị Phương Thảo 12A8 4.50 5.60 7.00 Tài liệu
28 120 383 Phạm Thị Thanh Thảo 12A8 6.50 3.80 3.40
29 120 387 Nguyễn Đình Thắng 12A8 4.00 4.20 4.40
30 120 442 Nguyễn Thu Trang 12A8 7.50 4.00 3.40
31 120 446 Nguyễn Minh Trí 12A8 3.50 2.20 3.40
32 120 456 Nguyễn Đức Trường 12A8 7.00 5.80 4.60
33 120 457 Nguyễn Huy Trường 12A8 4.50 3.00 4.20
34 120 467 Quách Anh Tuấn 12A8 4.50 4.40 3.80
35 120 477 Nguyễn Đức Việt 12A8 3.00 4.00 1.60
36 120 480 Nguyễn Tiến Việt 12A8 5.50 8.00 1.40
12A8 Average 7.40 4.50 4.06
1 120 001 Đỗ Thị An 12A9 7.50 9.20 7.00
2 120 011 Lê Thị Vân Anh 12A9 8.00 8.20 5.60
3 120 013 Lưu Việt Anh 12A9 6.00 7.60 3.60
4 120 016 Nguyễn Châm Anh 12A9 8.00 6.60 5.20
5 120 026 Phạm Huyền Anh 12A9 7.50 3.80 4.40
6 120 027 Phạm Lê Tuấn Anh 12A9 7.00 9.20 3.80
7 120 028 Phạm Thị Lan Anh 12A9 7.50 8.00 7.20
8 120 031 Vũ Thị Phương Anh 12A9 7.50 9.00 4.40
9 120 032 Vũ Thị Vân Anh 12A9 6.50 8.00 5.20
10 120 036 Nguyễn Thị Minh Ánh 12A9 7.00 5.00 5.60
11 120 044 Đào Thị Lệ Chi 12A9 8.50 4.80 6.60
12 120 065 Lý Thùy Diễm 12A9 8.50 7.40 7.40
13 120 084 Nguyễn Thị Thùy Dương 12A9 8.00 9.20 3.20
14 120 089 Dư Tuấn Đạt 12A9 5.00 3.80 4.40
15 120 108 Lê Trà Giang 12A9 8.00 7.40 6.60
16 120 123 Vũ Thị Hồng Hạnh 12A9 8.00 7.80 5.60
17 120 126 Nguyễn Thị Hằng 12A9 9.00 9.80 8.40
18 120 133 Nguyễn Minh Hiền 12A9 8.50 9.00 7.60
19 120 134 Nguyễn Thúy Hiền 12A9 8.00 8.00 5.00
20 120 154 Nguyễn Thị Minh Huệ 12A9 8.50 4.00 6.00
21 120 184 Nghiêm Thu Hương 12A9 7.50 5.80 4.40
22 120 188 Lê Quang Khải 12A9 8.50 5.20 3.40
23 120 203 Quách Thị Hương Lan 12A9 -1.00 0.00 0.00
24 120 206 Lê Đăng Lâm 12A9 7.50 5.20 4.20
25 120 215 Lý Diệu Linh 12A9 7.00 8.60 6.80
26 120 217 Mai Ngọc Linh 12A9 7.00 6.40 6.40
27 120 225 Nguyễn Thuỳ Linh 12A9 6.50 3.60 3.00
28 120 231 Lê Thanh Loan 12A9 8.00 8.00 4.60
29 120 250 Phạm Hương Ly 12A9 8.00 9.60 5.40
30 120 263 Nguyễn Thị Chà My 12A9 7.50 7.40 6.80
31 120 280 Hoàng Thị Bích Ngọc 12A9 9.00 8.80 6.80
32 120 282 Lưu Thị Huyền Ngọc 12A9 9.00 5.60 6.40
33 120 309 Nguyễn Thị Nhung 12A9 8.00 5.00 4.80
34 120 325 Nguyễn Lan Phương 12A9 8.00 5.80 4.80
35 120 326 Nguyễn Thị Hà Phương 12A9 7.50 4.80 5.60
36 120 327 Nguyễn Thị Thanh Phương 12A9 8.00 3.80 6.20
37 120 351 Lê Hoài Sơn 12A9 8.00 8.00 5.80
38 120 357 Bùi Thị Thanh Tâm 12A9 8.00 8.20 7.00
39 120 365 Ngô Huyền Thanh 12A9 8.50 3.00 6.80
40 120 377 Lưu Thị Thảo 12A9 6.00 5.00 6.80
41 120 430 Nguyễn Bảo Trang 12A9 7.50 4.60 4.00
42 120 471 Nguyễn Tú Uyên 12A9 7.00 7.40 3.40
43 120 474 Vương Thị Cẩm Vân 12A9 7.00 7.40 5.20
44 120 476 Nguyễn Bá Việt 12A9 6.00 7.20 5.80
12A9 Average 7.42 6.60 5.39
1 120 009 Lê Thị Phương Anh 12A10 8.00 6.60 3.40
2 120 034 Lê Thị Ngọc Ánh 12A10 6.00 3.80 3.20
3 120 039 Nguyễn Thị Ánh 12A10 7.00 5.20 6.80
4 120 053 Phạm Thị Kim Chi 12A10 7.50 8.20 5.00
5 120 062 Lương Việt Cường 12A10 6.00 7.20 4.40
6 120 071 Nguyễn Thị Thùy Dung 12A10 6.50 5.00 4.20
7 120 072 Nguyễn Thị Thùy Dung 12A10 5.50 4.60 3.20
8 120 093 Quách Văn Đạt 12A10 5.50 5.00 6.20
9 120 095 Lê Quang Đồng 12A10 5.50 5.80 5.80
10 120 101 Nguyễn Minh Đức 12A10 6.00 4.20 4.20
11 120 120 Mai Hồng Hạnh 12A10 5.00 4.60 4.60
12 120 122 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 12A10 8.00 7.80 7.60
13 120 129 Phạm Thanh Hằng 12A10 7.50 6.00 5.40
14 120 212 Lê Mai Linh 12A10 6.50 5.20 4.20
15 120 216 Lý Thị Linh 12A10 6.50 3.60 3.80
16 120 224 Nguyễn Thị Mai Linh 12A10 7.00 2.80 3.40
17 120 252 Hoàng Đức Mạnh 12A10 6.00 7.80 4.40
18 120 265 Phạm Thị Trà My 12A10 6.00 5.40 3.60
19 120 270 Đỗ Thị Nga 12A10 7.00 5.80 5.40
20 120 272 Nguyễn Thị Nga 12A10 7.50 5.40 5.60
21 120 275 Vũ Thị Nga 12A10 -1.00 0.00 0.00
22 120 283 Lưu Thị Ngọc 12A10 5.50 8.00 5.00
23 120 288 Nguyễn Thị Ngọc 12A10 7.50 4.20 4.40
24 120 289 Phạm Thị Ngọc 12A10 8.50 3.60 3.60
25 120 294 Vũ Nam Nhân 12A10 8.00 6.40 5.60
26 120 296 Nguyễn Linh Nhi 12A10 6.50 6.40 6.20
27 120 299 Nguyễn Quỳnh Nhi 12A10 6.50 3.80 5.00
28 120 311 Phạm Thị Nhung 12A10 7.00 4.40 6.40
29 120 313 Trần Thị Ngọc Như 12A10 8.00 7.40 8.40
30 120 324 Lê Thị Thu Phương 12A10 7.50 5.40 4.40
31 120 330 Nguyễn Thị Phượng 12A10 7.00 5.80 4.80
32 120 340 Đỗ Thị Quỳnh 12A10 7.50 5.40 2.40
33 120 366 Nguyễn Thị Thanh 12A10 6.50 5.20 5.60
34 120 370 Nguyễn Thị Mỹ Thành 12A10 7.00 7.20 5.20
35 120 374 Lê Phương Thảo 12A10 7.50 5.00 5.80
36 120 382 Phạm Phương Thảo 12A10 6.50 4.20 2.40
37 120 389 Nguyễn Huy Thắng 12A10 7.00 3.20 3.20
38 120 400 Lê Thị Thu 12A10 7.00 4.40 4.20
40 120 404 Nguyễn Thị Thuý 12A10 3.00 5.00 3.20
39 120 406 Lê Thị Thuỳ 12A10 6.50 4.20 3.80
41 120 408 Bùi Thị Thu Thủy 12A10 6.00 5.60 6.20
42 120 427 Lê Thị Thu Trang 12A10 8.00 3.80 3.80
43 120 429 Lương Ngọc Trang 12A10 6.50 6.60 6.20
44 120 434 Nguyễn Thị Huyền Trang 12A10 7.00 7.80 3.80
45 120 461 Nguyễn Thị Tú 12A10 7.50 5.80 5.20
46 120 472 Phạm Thị Uyên 12A10 6.00 7.20 1.80
47 120 489 Lê Thị Hải Yến 12A10 8.00 5.40 4.80
12A10 Average 6.57 5.35 4.59
1 120 003 Hoàng Văn Tuấn Anh 12A11 4.50 3.20 3.20
2 120 005 Lê Hà Anh 12A11 6.50 2.00 2.60
3 120 020 Nguyễn Quang Anh 12A11 7.00 3.80 4.00
4 120 025 Nguyễn Tuấn Anh 12A11 4.00 3.60 2.60
5 120 037 Nguyễn Thị Minh Ánh 12A11 6.00 4.40 3.40
6 120 051 Nguyễn Phương Chi 12A11 4.50 2.40 4.60
7 120 054 Trần Lan Chi 12A11 7.50 4.60 6.40
8 120 058 Nguyễn Thị Thanh Chúc 12A11 3.00 4.40 3.60
9 120 063 Nguyễn Văn Cường 12A11 3.50 1.20 3.20
10 120 075 Nguyễn Việt Dũng 12A11 3.00 2.20 3.00
11 120 079 Lê Thị Mỹ Duyên 12A11 5.00 4.40 3.00
12 120 110 Nguyễn Xuân Giang 12A11 6.00 3.20 2.80
13 120 125 Trần Thị Hảo 12A11 7.00 4.00 3.40
14 120 130 Phạm Thị Thuý Hằng 12A11 6.00 5.20 3.20
15 120 152 Nguyễn Thị Hồng 12A11 6.50 4.20 4.20
16 120 156 Lê Văn Hùng 12A11 6.00 6.00 4.40
17 120 171 Nguyễn Thảo Huyền 12A11 7.50 4.80 4.80
18 120 241 Lê Hồng Lụa 12A11 5.00 7.00 6.00
19 120 274 Trần Thị Thuý Nga 12A11 4.50 4.80 4.00
20 120 279 Trần Lê Hạnh Ngân 12A11 5.50 4.20 4.40
21 120 302 Hoàng Thị Nhung 12A11 6.50 5.00 4.40
22 120 303 Lê Thị Hồng Nhung 12A11 7.00 4.20 4.20
23 120 307 Nguyễn Khánh Nhung 12A11 5.50 3.00 4.40
24 120 310 Nguyễn Thùy Nhung 12A11 4.50 3.20 3.80
25 120 315 Nguyễn Thị Nương 12A11 7.00 4.80 4.00
26 120 323 Lê Hoài Phương 12A11 8.00 3.40 5.00
27 120 336 Quách Đức Quân 12A11 4.50 4.40 4.00
28 120 341 Hà Như Quỳnh 12A11 6.00 4.40 4.40
29 120 343 Lê Thị Như Quỳnh 12A11 6.00 3.40 4.00
30 120 378 Nguyễn Thị Bích Thảo 12A11 6.50 4.20 4.40
31 120 380 Nguyễn Thị Phương Thảo 12A11 7.00 2.80 2.60
32 120 385 Nguyễn Thị Thắm 12A11 5.00 2.80 4.00
33 120 407 Nguyễn Thị Thuỳ 12A11 6.50 5.80 5.60
34 120 419 Nguyễn Văn Tiến 12A11 3.50 4.20 3.00
35 120 420 Trần Văn Tiến 12A11 2.50 5.00 6.40
36 120 425 Đỗ Thị Trang 12A11 6.00 3.80 2.20
37 120 435 Nguyễn Thị Huyền Trang 12A11 7.50 4.40 5.00
38 120 473 Vũ Thị Vân 12A11 6.00 5.60 6.00
39 120 488 Lê Thị Xuân 12A11 8.00 5.40 4.60
40 120 490 Nguyễn Thị Hải Yến 12A11 4.50 3.80 3.20
12A11 Average 5.66 4.08 4.05
1 120 007 Lê Thị Lan Anh 12A12 7.00 4.00 4.80
2 120 008 Lê Thị Lan Anh 12A12 7.00 3.20 4.60
3 120 019 Nguyễn Ngọc Anh 12A12 7.00 3.60 3.40
4 120 045 Hoàng Thị Lệ Chi 12A12 7.00 4.40 4.80
5 120 103 Phạm Văn Đức 12A12 2.50 5.00 4.00
6 120 114 Nguyễn Thanh Hà 12A12 6.00 3.80 5.20
7 120 124 Lê Thị Bích Hảo 12A12 8.50 6.00 4.60
8 120 131 Lê Văn Hậu 12A12 2.00 5.80 3.20
9 120 160 Lê Tiến Huy 12A12 5.50 3.00 3.00
10 120 165 Nguyễn Tiến Huy 12A12 2.50 3.00 2.20
11 120 174 Nguyễn Thị Thu Huyền 12A12 2.50 2.60 2.80
12 120 182 Lê Thị Hương 12A12 7.50 5.00 3.80
13 120 199 Đào Thị Lan 12A12 6.50 4.40 5.60
14 120 205 Vũ Hoàng Lan 12A12 6.50 2.00 4.00
15 120 210 Quách Thị Liên 12A12 6.00 2.60 2.60
16 120 214 Lưu Thị Thuỳ Linh 12A12 7.50 3.40 5.20
17 120 230 Trần Phương Linh 12A12 8.00 4.60 3.40
18 120 243 Quách Ngọc Luyến 12A12 3.50 3.00 6.00 Tài liệu
19 120 249 Nguyễn Thị Cẩm Ly 12A12 6.00 5.20 4.60
20 120 291 Lưu Thảo Nguyên 12A12 8.00 4.60 3.80
21 120 295 Nguyễn Đức Nhật 12A12 6.50 3.60 5.80
22 120 308 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12A12 6.50 3.00 5.20
23 120 317 Nguyễn Thị Kiều Oanh 12A12 6.00 2.40 3.80
24 120 338 Bùi Văn Quyền 12A12 1.50 2.80 6.20 Tài liệu
25 120 367 Trần Văn Thanh 12A12 7.00 3.40 4.20
26 120 386 Lê Bá Thắng 12A12 4.00 3.20 5.20
27 120 391 Lê Bá Thiện 12A12 4.50 4.80 6.40
28 120 399 Trần Thị Anh Thơ 12A12 4.50 3.80 3.60
30 120 409 Nguyễn Thị Xuân Thủy 12A12 6.00 4.80 4.60
29 120 410 Nguyễn Thị Thủy 12A12 4.50 5.80 4.60
31 120 411 Thái Anh Thư 12A12 4.00 3.80 2.40
32 120 415 Lê Thị Mai Thương 12A12 5.50 6.00 5.60
33 120 417 Lương Ngọc Tiến 12A12 4.50 5.60 3.80
34 120 428 Lê Thị Trang 12A12 7.00 4.40 3.60
35 120 433 Nguyễn Thị Huyền Trang 12A12 6.50 2.20 3.60
36 120 436 Nguyễn Thị Thu Trang 12A12 6.00 6.80 4.40
37 120 460 Nguyễn Như Tú 12A12 4.00 3.40 4.00
38 120 463 Phạm Thị Phương Tú 12A12 4.00 4.20 2.20 Tài liệu
39 120 491 Nguyễn Thị Kim Yến 12A12 8.00 3.20 5.20
12A12 Average 5.58 4.01 4.26

Tác giả: BGH

Viết bình luận

Tin cùng chuyên mục

98